Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
LỊCH THI ĐẤU: Ngày thi đấu: Chủ nhật, ngày 16 tháng 08 năm 2026 + 7h30 - 8h00: Khai mạc, ổn định chỗ ngồi + 8h00 - 11h00: Thi đấu ván 1-5 + 13h30 - 16h00: Thi đấu ván 6 - 9, tổng kết & trao giải thưởng.Giải Cờ vua tranh cúp CLB Cờ vua Núi Thành mở rộng lần thứ IV năm 2026 - Nữ 09اخر تحديث14.08.2026 10:08:40, منشئ/آخر رفع: Cờ Vua Miền Trung
ترتيب البداية
| رقم | | اسم اللاعب | اتحاد | نادي/مدينة |
| 1 | | Bùi Mỹ Nhàn | NTH | Clb Núi Thành |
| 2 | | Bùi Ngọc Thanh Tâm | BLE | Clb Bình Lê |
| 3 | | Bùi Võ Thục Hân | TLC | Clb Tlchess |
| 4 | | Cao Ngọc Quỳnh Anh | OLY | Clb Olympia Chess |
| 5 | | Cao Trương Linh Đan | NTH | Clb Núi Thành |
| 6 | | Cao Vy Hân | QCH | Clb Queen Chess |
| 7 | | Đặng Ngọc Anh Thư | HOA | Clb Thăng Hoa |
| 8 | | Đặng Phương Tuệ Nhi | DBC | Tt Cờ Năng Khiếu Điện Bàn |
| 9 | | Đinh Nguyễn Nhã Đan | QCH | Clb Queen Chess |
| 10 | | Đỗ Ngọc Huyền My | BLE | Clb Bình Lê |
| 11 | | Dương Bảo Ân | HOA | Clb Thăng Hoa |
| 12 | | Hồ Bích Lam | CMC | Clb Chess Master |
| 13 | | Hồ Vũ Gia Hân | DBC | Tt Cờ Năng Khiếu Điện Bàn |
| 14 | | Hoàng Phạm Thục Quyên | OLY | Clb Olympia Chess |
| 15 | | Huỳnh Nguyễn Khả Hân | BLE | Clb Bình Lê |
| 16 | | Lê Hà Trang Thư | TNH | Clb Thạch Nham |
| 17 | | Lê Hương Giang | QCH | Clb Queen Chess |
| 18 | | Lê Ngọc Khánh | TNH | Clb Thạch Nham |
| 19 | | Lê Nhã Uyên | NTH | Clb Núi Thành |
| 20 | | Lê Thị Bảo Phương | NTH | Clb Núi Thành |
| 21 | | Lê Thị Kiều Trinh | NTH | Clb Núi Thành |
| 22 | | Lương Tuệ Nhi | HOA | Clb Thăng Hoa |
| 23 | | Lưu Như Ý | NTH | Clb Núi Thành |
| 24 | | Mai Phạm Hoàng My | NTH | Clb Núi Thành |
| 25 | | Ngô Minh Anh | NTH | Clb Núi Thành |
| 26 | | Ngô Trần An Tâm | HPY | Clb Happy Chess |
| 27 | | Nguyễn Bùi Thanh Trà | CTC | Clb C-Tchess |
| 28 | | Nguyễn Hoàng Lâm Anh | TLC | Clb Tlchess |
| 29 | | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | CTC | Clb C-Tchess |
| 30 | | Nguyễn Mai Thanh Trúc | NTH | Clb Núi Thành |
| 31 | | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | TLC | Clb Tlchess |
| 32 | | Nguyễn Ngọc Kim Chi | CTC | Clb C-Tchess |
| 33 | | Nguyễn Ngọc Thanh Khuê | CMC | Clb Chess Master |
| 34 | | Nguyễn Nhiên Hoa | NTH | Clb Núi Thành |
| 35 | | Nguyễn Phạm Khả Hân | CTC | Clb C-Tchess |
| 36 | | Nguyễn Phạm Thuỷ Tiên | NTH | Clb Núi Thành |
| 37 | | Nguyễn Phan Thùy Trinh | CMC | Clb Chess Master |
| 38 | | Nguyễn Thị Khả Hân | QCH | Clb Queen Chess |
| 39 | | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | HOA | Clb Thăng Hoa |
| 40 | | Nguyễn Thị Thúy Hiền | DBC | Tt Cờ Năng Khiếu Điện Bàn |
| 41 | | Nguyễn Tuệ Tú | CMC | Clb Chess Master |
| 42 | | Nguyễn Võ Hoàng Anh | QCH | Clb Queen Chess |
| 43 | | Nguyễn Vũ Anh Thư | DBC | Tt Cờ Năng Khiếu Điện Bàn |
| 44 | | Phạm Nhã Uyên | TLC | Clb Tlchess |
| 45 | | Phạm Vũ Thúy An | CTC | Clb C-Tchess |
| 46 | | Phan Ngọc Minh Khuê | CMC | Clb Chess Master |
| 47 | | Phan Trương Tuệ Mẫn | TKY | Clb Tam Kỳ Chess |
| 48 | | Phan Tuệ Linh | TLC | Clb Tlchess |
| 49 | | Trần Châu Hân | NTH | Clb Núi Thành |
| 50 | | Trần Huỳnh Mộc Châu | CMC | Clb Chess Master |
| 51 | | Trần Khả Hân | HPY | Clb Happy Chess |
| 52 | | Trần Lê Mộc Trà | NTH | Clb Núi Thành |
| 53 | | Trần Nguyễn Khả Như | TNH | Clb Thạch Nham |
| 54 | | Trần Nguyễn Vy Lam | BLE | Clb Bình Lê |
| 55 | | Trần Thị Khánh Phương | TNH | Clb Thạch Nham |
| 56 | | Trịnh Ngọc Tâm Nhi | DBC | Tt Cờ Năng Khiếu Điện Bàn |
| 57 | | Võ Huỳnh Khánh Linh | BLE | Clb Bình Lê |
| 58 | | Võ Ngọc Bảo Ngân | BLE | Clb Bình Lê |
|
|
|
|
|
|
|
|
|