Waldviertel Cup 2026/2027

Cập nhật ngày: 14.08.2026 11:04:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: SK Ottenschlag

Giải/ Nội dungLiga, 1. Klasse, Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBốc thăm/Kết quả, Danh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SG Litschau/Eisgarn 1 (RtgØ:2110 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Novy, Martin2085CZE3251550
2Popelka, Oldrich2102CZE3422460
3Schuh, Patrick2116AUT16394800
4Lotz, Dominik1950AUT16626860
5NMWagner, Stefan Bsc (Wu), Ba2137AUT16203040
  2. SK Groß Siegharts (RtgØ:1872 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Pausweg, Daniel2033AUT16730250
2Allram, Sebastian1892AUT16248650
3Schuhmacher, Wilhelm1786AUT16121400
4Seper, Thomas1657AUT16504240
5Schmidt, Egon1776AUT16188650
  3. SG Litschau/Eisgarn 2 (RtgØ:1761 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Goigitzer, Kurt1752AUT16393900
2Goigitzer, Gerald1711AUT16577980
3Prinz, Nikolaus1712AUT16251870
4Schramel, Franz1611AUT16526560
5Nemecek, Roman1870CZE3421570
  4. SG Krems 1 (RtgØ:1745 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1FMKleiser, Gregor2134AUT16042790
2Talalaiev, Bohdan0AUT5300149130
3Pernerstorfer, Johannes1965AUT16046600
4Zierlinger, Karl1481AUT16650810
  5. SK Ottenschlag (RtgØ:1712 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1MKSteiner, Heinz1956AUT16028530
3Spritzendorfer, Alexander1699AUT16759150
4Ruprecht, Anton1536AUT16912360
5Winkler, Marcel1655AUT5300156770
6Sprinzl, Georg Mathias0AUT5300188030
  6. Schachclub Gföhl 1 (RtgØ:1673 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Fichtinger, Karl1645AUT16246010
2Huth, Manfred1699AUT16639760
3Grohmann, Hans-Peter1732AUT16593750
4Denk, Franz1617AUT16638870
5Müller, Ernest0AUT16944300
  7. Damenspringer Waidhofen (RtgØ:1664 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1MKRudolf, Herbert2049AUT16056150
2Popovych, Andrii0UKR5290083280
3Orsario, Wolfgang1627AUT16153600
4Grabenhofer, Erich1580AUT16355140
  8. SK Zwettl (RtgØ:1600 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Reisinger, Heinz DI.1776AUT16134130
2Pfeffer, Philip1637AUT16504080
3Katzenschlager, Peter1531AUT16537500
4Wolf, Johann Jun.1456AUT16665760
  9. Schachclub Gföhl 2 (RtgØ:1484 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Wimmer, Friedrich1683AUT16813380
2Schickbauer, Manuel1454AUT16936700
3Nußbaumer, Kilian0AUT5300025670
4Mayer, Marvin0AUT5300027370
  10. SG Krems 2 (RtgØ:1449 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Böhm, Bernhard1623AUT16868010
2Mahtesyan, Mark1271AUT16868520
3Murhammer, Philipp1373AUT16973660
4Krainz, Florian1200AUT5300048290
  11. Usc Bad Großpertholz (RtgØ:1416 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDVán cờ
1Kolm, Robert1463AUT16644410
2Zwettler, Georg0AUT16706460
3Mraz, Frantisek0AUT5300033260
4Marschalek, David0AUT5300029900