Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
ROYALCHESS SUPERFINAL TOURNAMENT 13TH BẢNG KIDPaskutinis atnaujinimas14.08.2026 17:04:48, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Klubas/Miestas |
| 1 | | Trần, Đình Gia Phát | 561016241 | RTN | Royalchess Tân Thới Nhất |
| 2 | | Trần, Minh Lâm | | RMB | Royalchess Mizuki |
| 3 | | Dương, Tuấn Anh | | RAK | Royalchess Anh Khánh |
| 4 | | Dương, Hoàng Trí Vinh | | RMB | Royalchess Mizuki |
| 5 | | Lê, Trần Quốc Bảo | | RPN | Royalchess Phú Nhuận |
| 6 | | Phan, Khả Nhi | | RDV | Royalchess Kinh Dương Vương |
| 7 | | Hoàng, Quỳnh Anh | | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn |
| 8 | | Huỳnh, Gia Minh | | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn |
| 9 | | Nguyễn, Quang Đăng | | RDV | Royalchess Kinh Dương Vương |
| 10 | | Trần, Minh Khôi | | RPN | Royalchess Phú Nhuận |
| 11 | | Bùi, Khánh Linh | | RPN | Royalchess Phú Nhuận |
| 12 | | Đỗ, Đức An | | RTN | Royalchess Tân Thới Nhất |
| 13 | | Đỗ, Cao Trí | | RMB | Royalchess Mizuki |
| 14 | | Lê, Nguyễn Linh Đan | | RPN | Royalchess Phú Nhuận |
| 15 | | Phạm, Đăng Quang | | RQT | Royalchess Quang Trung |
| 16 | | Rousseaux, Đặng Huy | | RPN | Royalchess Phú Nhuận |
| 17 | | Trương, Tuệ Nghi | | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn |
| 18 | | Trương, Hạnh Tiên | | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn |
| 19 | | Nguyễn, Ngọc Uyên Nhi | | RPN | Royalchess Phú Nhuận |
| 20 | | Nguyễn, Tân Tuệ Mẫn | | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn |
| 21 | | Hoàng, Bảo Long | | RTN | Royalchess Tân Thới Nhất |
| 22 | | Nguyễn, Huỳnh Kim Khánh | | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn |
| 23 | | Hoàng, Đăng Khoa | | RNS | Royalchess Nguyễn Sơn |
| 24 | | Nguyễn, Minh Khôi | | RNT | Royalchess Núi Thành |
|
|
|
|