Nathan Blumkin memorial 2026 Kfar Saba

Liên đoànIsrael ( ISR )
Tổng trọng tàiDror Ashkenazi
Trọng tàiDror Ashkenazi
Thời gian kiểm tra (Blitz) 3+2
Địa điểmKfar Saba
Số ván12
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/08/29
Rating trung bình / Average age1849 / 27
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.08.2026 17:44:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Ben Aharon, Eitan28604651806ISRמועדון השחמט כפר סבא
2Ben-gera, Omer28246201780ISRמועדון השחמט כפר סבא
3Cohen, Yuval28616741799ISRמועדון השחמט כפר סבא
4IMEfroimski, Marsel28109642360ISRמועדון השח-מט ראשון לציון
5Gilad, Tomer28357202078ISRמועדון השחמט כפר סבא
6Gilor, Amit28516522126ISRמועדון השחמט כפר סבא
7Goralskiy, Rey28563361818ISRמועדון השחמט צפריר הובר רחובות
8Guy, Itamar28633751715ISRמועדון השחמט כפר סבא
9Hamra, Shaked28902401624ISRמועדון השחמט כפר סבא
10Henn, Jonathan28714591690ISRמועדון השחמט בת ים
11Hochshtad, Shachar28325501729ISRמועדון השחמט כפר סבא
12IMMindlin, Alon28000712474ISRמועדון השחמט כפר סבא
13Neeman, Ori28378971820ISRמועדון השחמט של מועדון הזהב ע"ש פרד
14Peled, Michael28633321933ISRמועדון השחמט כפר סבא
15Roytman, Moshe28222451508ISRמועדון השחמט כפר סבא
16Shemer, Oz28698102037ISRמועדון השחמט רעננה
17Shemer, Yehonatan28879401745ISRמועדון השחמט רעננה
18Shiloah, Eylon28388771637ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
19Siti, Eli28190231730ISRמועדון השחמט כפר סבא
20Solel, Tomer28396871516ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
21Yehuda, Beeri28514741902ISRמועדון השחמט כפר סבא