FIDE OPEN Hříběcí bouda 2026

Cập nhật ngày: 14.08.2026 20:48:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 128

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp cặpV1/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Ocelák, David20470 0 Zimovčák, Kryštof170211
212Vaňáček, Jan16790 0 Šimůnek, Petr19592
33Döme, Michal19500 0 Tománková, Lucie167613
414Vrátil, Tomáš16450 0 Beneda, Marek19274
55Fořt, Hugo18000 0 Rudová, Jana164315
616Jelínek, Petr16410 0 Volf, Felix17956
77Horvath, Michal17640 0 Švec, Matyáš163117
818Straka, René16090 0 Ocelák, Lukáš17428
99Chocholáč, Josef17370 0 Levínský, Jonatan143019
1020Brož, Jan14290 0 Ludvík, Ladislav170410
1121Jelínek, Martin13210 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại