Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024
Nhóm Zalo của giải:
Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292
Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428
Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729

Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng nâng cao mở rộng

Last update 10.11.2024 11:19:35, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Player overview for NBI

SNoNameRtgIFED12345678Pts.Rk.Krtg+/-Group
17Nguyễn Ninh Việt Anh0NBI1½1110½054400,00U08
194Đỗ Hữu Nam Phong0NBI11½01½0156500,00U08
13Nguyễn Nhật Anh NBI0NBI111111006500,00G07
71Đào Mai Vy0NBI1110000034700,00G07
13Bùi Mai Chi0NBI001000122400,00Bảng nâng cao: NC07
27Đào Mai Vy0NBI00010114,5900,00Bảng nâng cao: NC07
23Đinh Ngọc Chi1464NBI11½100003,5334018,80NC09
31Hoàng Hạnh Linh1408NBI0101100142640-19,60NC09
24Phạm Thị Minh Ngọc1581NBI01100½103,5234021,60NC13
34Đinh Ngọc Lan1490NBI½10010103,5274052,00NC13
12Phạm Công Minh1989NBI1110111½6,514078,00Mở rộng
13WCMĐồng Khánh Linh1978NBI100½01114,53120-43,60Mở rộng
14Đỗ An Hòa1956NBI111101½05,594081,60Mở rộng
18WCMNguyễn Hồng Ngọc1918NBI11001111662012,20Mở rộng

Results of the last round for NBI

Rd.Bo.No.NameFEDPts. ResultPts. NameFEDNo.
828Chu Phương Tuệ AnhLSO 1 - 06 Nguyễn Nhật Anh NBINBI13
83971Đào Mai VyNBI3 0 not paired
7722Nguyễn Minh NhậtVCH 0 - 12 Đào Mai VyNBI27
71113Bùi Mai ChiNBI1 1 - 0 Nguyễn Anh Tuệ NhiVIE26
81523Đinh Ngọc ChiNBI 0 - 13 Đặng Minh KhôiKTL18
81631Hoàng Hạnh LinhNBI3 1 - 03 Vũ Thị Yến ChiHCM27
8102Nguyễn Hoàng BáchHNO 1 - 0 Phạm Thị Minh NgọcNBI24
8113Nguyễn Khắc Bảo AnQNI 1 - 0 Đinh Ngọc LanNBI34
8112Phạm Công MinhNBI6 ½ - ½6 Trần Võ Quốc BảoROY16
8414Đỗ An HòaNBI 0 - 15 CMNguyen Huynh Minh ThienHNO9
8611Nguyễn Đình TrungQDO 0 - 15 WCMNguyễn Hồng NgọcNBI18
81738Lê Đặng Thành AnDDA 0 - 1 WCMĐồng Khánh LinhNBI13
812156Nguyễn Tuấn MinhCBT5 1 - 05 Nguyễn Ninh Việt AnhNBI17
84658Phan Tiến DũngCVT4 0 - 14 Đỗ Hữu Nam PhongNBI194

Player details for NBI

Rd.SNoNameRtgIFEDPts.Res.Krtg+/-
Nguyễn Nhật Anh NBI 2607 NBI Rp:1158 Pts. 6
148Nguyễn Trúc Linh0QYE6,5w 1
244Lê Đan Linh0QDO4s 1
366Phạm Hải Trà0BLU6w 1
471Đào Mai Vy0NBI3- 1K
559Nguyễn Lưu Bảo Ngọc0CVT5s 1
654Lê Hà Mi0TCP5s 1
716Nguyên Thị Phương Anh0TNV7w 0
88Chu Phương Tuệ Anh0LSO6,5s 0
Đào Mai Vy 2549 NBI Rp:1800 Pts. 3
1-bye- --- 1
229Nguyễn Đào Bảo Hân0TNT4,5w 1
315Nguyễn Quỳnh Anh0BGI5s 1
413Nguyễn Nhật Anh NBI0NBI6- 0K
5-not paired- --- 0
6-not paired- --- 0
7-not paired- --- 0
8-not paired- --- 0
Bùi Mai Chi 2288 NBI Rp:837 Pts. 2
11Nguyễn Trần Gia Vương1661CAP6s 0
218Lưu Minh Minh0QNI3w 0
3-bye- --- 1
421Nguyễn Bảo Nam0BLU4,5s 0
523Phạm Nguyễn Thiên Phước0TRC3w 0
627Đào Mai Vy0NBI4,5s 0
726Nguyễn Anh Tuệ Nhi0VIE3w 1
Đào Mai Vy 0 NBI Rp:1301 Pts. 4,5
1-not paired- --- 0
2-not paired- --- 0
3-not paired- --- 0
415Đỗ Gia Hân0HPH2,5s 1
58Nguyễn Minh Khang1432TRC3w 0
613Bùi Mai Chi0NBI2w 1
722Nguyễn Minh Nhật0VCH2,5s 1
Đinh Ngọc Chi 1464 NBI Rp:1413 Pts. 3,5
147Nguyễn Uyên Nhi0BLU4w 1
26Nguyễn Thị Quỳnh Hoa1579HNO5s 14026,40
33Đoàn Nhật Minh1638VCH4,5s ½409,20
47Lê Nguyên Phong1540QNI5,5w 14024,00
51Nguyễn Xuân Phương1925STA7,5s 040-3,20
621Ngô Đức Anh Dũng1468IEQ4,5w 040-19,60
736Trần Anh Châu0CBT4,5s 0
818Đặng Minh Khôi1500KTL4w 040-18,00
Hoàng Hạnh Linh 1408 NBI Rp:1251 Pts. 4
17Lê Nguyên Phong1540QNI5,5s 040-12,80
246Thiều Thị Bảo Ngọc0LCI2w 1
311Nguyễn Lê Phương Lâm1516KTL4,5s 040-14,00
449Vũ Đỗ Cẩm Tú0BLU3w 1
547Nguyễn Uyên Nhi0BLU4s 1
615Nguyễn Việt Khôi1504VCH5,5w 040-14,80
734Nguyễn Đỗ Tuệ Anh0HNO4s 0
827Vũ Thị Yến Chi1446HCM3w 14022,00
Phạm Thị Minh Ngọc 1581 NBI Rp:1636 Pts. 3,5
14Nguyễn Nghĩa Gia Bình1754GDC7,5w 040-10,80
235Nguyễn Văn Nhật Linh1480VIE4s 14014,40
38Nguyễn Vương Đăng Minh1710KTL4w 14026,80
413Nguyễn Duy Khang1668FCC6w 040-15,20
56Nguyễn Duy Đạt1727VCH5s 040-12,00
612Nguyễn Mai Chi1676T103s ½405,20
718Bùi Ngọc Minh1609VIE3w 14021,60
82Nguyễn Hoàng Bách1810HNO4,5s 040-8,40
Đinh Ngọc Lan 1490 NBI Rp:1624 Pts. 3,5
114Vũ Giang Minh Đức1665QNI5w ½409,20
218Bùi Ngọc Minh1609VIE3s 14026,40
39Nguyễn Tuấn Minh1692VCH4s 040-9,60
46Nguyễn Duy Đạt1727VCH5w 040-8,00
519Công Nữ Bảo An1608KTL3,5w 14026,40
68Nguyễn Vương Đăng Minh1710KTL4s 040-8,80
731Trần Mai Hân1529BGI3w 14022,00
83Nguyễn Khắc Bảo An1794QNI4,5s 040-5,60
Phạm Công Minh 1989 NBI Rp:2196 Pts. 6,5
146Dư Xuân Tùng Lâm1672HUT4,5s 1405,20
229WIMNguyễn Thiên Ngân1822KTL5w 14011,20
321Nguyễn Bình Vy1899VCH5s 14015,20
42IMĐầu Khương Duy2337VCH5,5s 040-4,40
526Triệu Gia Huy1858VCH5w 14012,80
648Hòa Quang Bách1660HPD4,5s 1404,80
71GMTrần Tuấn Minh2378HNO5,5w 14036,40
816Trần Võ Quốc Bảo1934ROY6,5w ½40-3,20
WCM Đồng Khánh Linh 1978 NBI Rp:1737 Pts. 4,5
147Phạm Quỳnh Anh1670QNI3,5w 1202,80
234Nguyễn Lương Phúc1752VCH3,5s 020-15,80
339Lê Đặng Bảo Ngọc1712BLI3,5w 020-16,40
435Nguyễn Anh Dũng1741QNI3,5s ½20-6,00
537Lê Hồng Minh Ngọc1724HUT4,5w 020-16,20
655Nguyễn Ngọc Hà Anh1566KPC3s 1201,60
745Cao Phạm Thế Duy1672VIC3,5w 1202,80
838Lê Đặng Thành An1715DDA3,5s 1203,60
Đỗ An Hòa 1956 NBI Rp:2167 Pts. 5,5
148Hòa Quang Bách1660HPD4,5s 1406,00
231Bùi Thị Diệp Anh1783QNI4,5w 14010,80
327Hoàng Quốc Khánh1849BGI4,5s 14014,00
45IMĐào Minh Nhật2084HPH6w 14026,80
51GMTrần Tuấn Minh2378HNO5,5s 040-3,20
62IMĐầu Khương Duy2337VCH5,5s 14036,40
73IMBành Gia Huy2154KTL6,5w ½4010,40
89CMNguyen Huynh Minh Thien1963HNO6w 040-19,60
WCM Nguyễn Hồng Ngọc 1918 NBI Rp:1970 Pts. 6
152Đỗ Quang Minh1622VCH4s 1203,00
240Phạm Huy Đức1703VCH3,5w 1204,60
34Nguyễn Nam Kiệt2132HNO5w 020-4,60
439Lê Đặng Bảo Ngọc1712BLI3,5s 020-15,20
541Phạm Anh Dũng1696BKC4w 1204,40
642Lê Huy Hải1695QNI4,5s 1204,40
748Hòa Quang Bách1660HPD4,5w 1203,60
811Nguyễn Đình Trung1992QDO4,5s 12012,00
Nguyễn Ninh Việt Anh 1378 NBI Rp:1095 Pts. 5
1144Hoàng Anh Minh0T106w 1
2154Nguyễn Quang Minh0KTL5,5s ½
3162Vũ Đình Minh0VIE2,5w 1
4194Đỗ Hữu Nam Phong0NBI5s 1
5244Nguyễn Minh Trí0VIE5,5w 1
6153Nguyễn Nhật Minh0KTL7s 0
7180Kiều Hữu Nguyên0TNV6,5w ½
8156Nguyễn Tuấn Minh0CBT6s 0
Đỗ Hữu Nam Phong 1199 NBI Rp:1146 Pts. 5
167Nguyễn Khánh Duy *0KTL0s 1
269Phạm Phúc Duy0VIE4w 1
375Phan Xuân Gia Hiếu0TNV4,5s ½
417Nguyễn Ninh Việt Anh0NBI5w 0
555Nguyễn Anh Dũng0KTL4,5s 1
63Nguyễn Xuân Phú1406KTL5,5w ½
752Tạ Minh Đức0HPD5w 0
858Phan Tiến Dũng0CVT4s 1