| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 1 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ Minh Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 128 |
| 2 | 129 | Đỗ Văn Hoàng Lâm | BGI | Bắc Giang | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Lâm Khải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 |
| 3 | 3 | Nguyễn Xuân Phú | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Đoàn Hải Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 130 |
| 4 | 131 | Lê Hoàng Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Bùi Phúc An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 |
| 5 | 5 | Đặng Long An | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Bảo Lâm | TNV | Clb Tài Năng Việt | 132 |
| 6 | 133 | Ngô Phúc Lâm | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Chí An | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 6 |
| 7 | 7 | Nguyễn Văn An | PDG | Trường Th Phan Đình Giót | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Tùng Lâm | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 134 |
| 8 | 135 | Nguyễn Hoàng Lâm PTC * | PHT | Clb Cờ Vua Phú Thọ | 0 | - - + | 0 | Trần Quốc An | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 8 |
| 9 | 9 | Trương Bình An | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Hoàng Lâm TBI | TBI | Thái Bình | 136 |
| 10 | 137 | Nguyễn Xuân Lâm * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Trường An | BLU | Clb Blue Horse | 10 |
| 11 | 11 | Đình Thiện Anh | VIC | Clb Victor Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Hùng Lâm | VIE | Vđv Tự Do | 138 |
| 12 | 139 | Nguyễn Trần Hải Long | T10 | Trường 10-10 | 0 | ½ - ½ | 0 | Lê Đức Anh | BLU | Clb Blue Horse | 12 |
| 13 | 13 | Nguyễn Đặng Anh | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Thành Long | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 140 |
| 14 | 141 | Đào Nhật Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Danh Quang Anh | VIE | Vđv Tự Do | 14 |
| 15 | 15 | Nguyễn Hùng Anh * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | - - + | 0 | Đỗ Quang Minh | CSC | Chess Star Club | 142 |
| 16 | 143 | Đỗ Tuấn Minh | OLP | Clb Olympia Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Nhật Anh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 16 |
| 17 | 17 | Nguyễn Ninh Việt Anh | NBI | Ninh Bình | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng Anh Minh | T10 | Trường 10-10 | 144 |
| 18 | 145 | Hoàng Ngọc Minh | IEQ | Clb Iq – Eq | 0 | + - - | 0 | Nguyễn Thế Phan Anh * | THT | Clb Cờ Thông Thái | 18 |
| 19 | 19 | Nguyễn Vũ Phúc Anh | THT | Clb Cờ Thông Thái | 0 | 0 - 1 | 0 | Kim Nhật Minh | GFC | Greenfield School | 146 |
| 20 | 147 | Lại Đức Minh | SMK | Smart Knight Chess | 0 | ½ - ½ | 0 | Nhữ Đức Anh | CTT | Clb Chess Tactics | 20 |
| 21 | 21 | Phạm Huy Anh | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Ngọc Thiên Minh | VIE | Vđv Tự Do | 148 |
| 22 | 149 | Lê Sơn Minh * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan Bảo Anh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 22 |
| 23 | 23 | Tạ Quang Anh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 0 | + - - | 0 | Nguyễn Bá Minh * | MCC | Mc Chess | 150 |
| 24 | 151 | Nguyễn Bảo Minh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Tạ Trần Đăng Anh | VIE | Vđv Tự Do | 24 |
| 25 | 25 | Trần Ngọc Tuấn Anh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Bùi Bảo Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 152 |
| 26 | 153 | Nguyễn Nhật Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Trung Anh | OLP | Clb Olympia Chess | 26 |
| 27 | 27 | Bùi Đình Hoàng Bách | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Quang Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 154 |
| 28 | 155 | Nguyễn Quốc Nhật Minh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Tuấn Bách | QDO | Quân Đội | 28 |
| 29 | 29 | Nguyễn Hoàng Bách | VCH | Clb Vietchess | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Tuấn Minh | CBT | Tt Chiến Binh Tí Hon | 156 |
| 30 | 157 | Phan Lê Nhật Minh | RCC | Royal Chess Hno | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Đình Hoàng Bách | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 30 |
| 31 | 31 | Bùi Nguyễn Gia Bảo | TLI | Trường TH Thịnh Liệt | 0 | 1 - 0 | 0 | Tạ Tuấn Minh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 158 |
| 32 | 159 | Tô Quang Minh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Văn Gia Bảo | BLU | Clb Blue Horse | 32 |
| 33 | 33 | Trần Gia Bảo | TRT | Clb Th Trực Tuấn | 0 | + - - | 0 | Tống Gia Minh * | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 160 |
| 34 | 161 | Trần Danh Minh | CBA | Cao Bằng | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Gia Bảo | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 34 |
| 35 | 35 | Đỗ Gia Bình | BGI | Bắc Giang | 0 | ½ - ½ | 0 | Vũ Đình Minh | VIE | Vđv Tự Do | 162 |
| 36 | 163 | Vũ Hoàng Minh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Hòa Bình | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 36 |
| 37 | 37 | Phạm Gia Bình | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Đinh Nguyễn Hải Nam | VIE | Vđv Tự Do | 164 |
| 38 | 165 | Đoàn Đức Nam | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ Bảo Châu | THT | Clb Cờ Thông Thái | 38 |
| 39 | 39 | Hoàng Hải Đăng | DVB | Trường Th Dịch Vọng B | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng Đức Nam | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 166 |
| 40 | 167 | Nguyễn Bá Nam | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 1 - 0 | 0 | Tô Minh Đăng | VIE | Vđv Tự Do | 40 |
| 41 | 41 | Bùi Viết Đạt | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Duy Nam | C88 | Clb Chess 88 | 168 |
| 42 | 169 | Nguyễn Quang Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ Minh Đạt | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 42 |
| 43 | 43 | Nguyễn Thành Đạt | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Thành Nam | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 170 |
| 44 | 171 | Phạm Hoàng Nam | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 1 - 0 | 0 | Phùng An Đông | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 44 |
| 45 | 45 | Đặng Minh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan Duy Hải Nam | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 172 |
| 46 | 173 | Trịnh Bảo Nam | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ Quang Đức | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 46 |
| 47 | 47 | Hoàng Xuân Anh Đức | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ An Nam | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 174 |
| 48 | 175 | Vũ Đình Bảo Nam | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Minh Đức KTL | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 48 |
| 49 | 49 | Nguyễn Minh Đức KLC | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng Minh Nghĩa | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 176 |
| 50 | 177 | Lê Trung Nghĩa | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Anh Đức | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 50 |
| 51 | 51 | Phùng Minh Đức * | CTT | Clb Chess Tactics | 0 | 0 - 1 | 0 | Lưu Trọng Nghĩa | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 178 |
| 52 | 179 | Đinh Quang Phúc Nguyên | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 0 | 0 - 1 | 0 | Tạ Minh Đức | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 52 |
| 53 | 53 | Vũ Minh Đức | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 - 1 | 0 | Kiều Hữu Nguyên | TNV | Clb Tài Năng Việt | 180 |
| 54 | 181 | Nguyễn An Nguyên | HAN | Hà Nam | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Vương Dũng * | VIE | Vđv Tự Do | 54 |
| 55 | 55 | Nguyễn Anh Dũng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Cảnh Phúc Nguyên | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 182 |
| 56 | 183 | Nguyễn Hữu Nhật Nguyên | YPH | Clb Cờ Vua Yên Phong | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Nguyễn Phước Dũng | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 56 |
| 57 | 57 | Phạm Trung Dũng | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Tùng Nguyên | VIE | Vđv Tự Do | 184 |
| 58 | 185 | Nguyễn Vũ Nguyên | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan Tiến Dũng | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 58 |
| 59 | 59 | Trần Trí Dũng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Đình Nguyên | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 186 |
| 60 | 187 | Trịnh Bảo Nguyên | TKY | Clb Thượng Kỳ | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng Đăng Dương | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 60 |
| 61 | 61 | Lê Tùng Dương | BGI | Bắc Giang | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Hoàng Nguyên | OLP | Clb Olympia Chess | 188 |
| 62 | 189 | Đặng Trịnh Hiếu Nhân | CTT | Clb Chess Tactics | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Bá Đường | MCC | Mc Chess | 62 |
| 63 | 63 | Bùi Anh Duy | TSO | Từ Sơn | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Hoàng Minh Nhật | CLD | Clb Chess Leader | 190 |
| 64 | 191 | Nguyễn Minh Nhật | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi Doãn Đức Duy | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 64 |
| 65 | 65 | Lê Ngọc Duy * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | - - + | 0 | Nguyễn Hạo Nhiên | VIE | Vđv Tự Do | 192 |
| 66 | 193 | Nguyễn Thành Nhật Phan | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Đình Duy | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 66 |
| 67 | 67 | Nguyễn Khánh Duy * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ Hữu Nam Phong | NBI | Ninh Bình | 194 |
| 68 | 195 | Nguyễn Ngọc Nam Phong | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Đức Duy | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 68 |
| 69 | 69 | Phạm Phúc Duy | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Đại Phong | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 196 |
| 70 | 197 | Phan Lâm Phong | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Phúc Giác | VIE | Vđv Tự Do | 70 |
| 71 | 71 | Lê Minh Hiếu | VIE | Vđv Tự Do | 0 | + - - | 0 | Bùi Đức Phúc * | CSC | Chess Star Club | 198 |
| 72 | 199 | Chu Xuân Phúc | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Trí Hiếu | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 72 |
| 73 | 73 | Nguyễn Trần Anh Hiếu | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Trí Phúc | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 200 |
| 74 | 201 | Nguyễn Gia Phúc | THT | Clb Cờ Thông Thái | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Trọng Hiếu * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 74 |
| 75 | 75 | Phan Xuân Gia Hiếu | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Nguyên Phúc | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 202 |
| 76 | 203 | Nguyễn Trọng Phúc | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 0 | ½ - ½ | 0 | Đàm Huy Hoàng | IQC | Iq Chess | 76 |
| 77 | 77 | Lê Minh Hoàng | CSC | Chess Star Club | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Xuân Phúc | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 204 |
| 78 | 205 | Trương Đức Thiên Phúc | VIC | Clb Victor Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Huy Hoàng * | VTL | Trường Victoria Thăng Long | 78 |
| 79 | 79 | Trần Trọng Hoàng | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Đào Gia Phước | CAP | Clb Captian Chess Hà Đông | 206 |
| 80 | 207 | Dương Mạnh Quân | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Tuấn Hùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 80 |
| 81 | 81 | Phạm Quang Hùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | + - - | 0 | Nguyễn Minh Quân * | VIE | Vđv Tự Do | 208 |
| 82 | 209 | Nguyễn Minh Quân SMK | SMK | Smart Knight Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Anh Tuấn Hưng | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 82 |
| 83 | 83 | Nguyễn Duy Hưng | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Tiến Quân | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 210 |
| 84 | 211 | Nguyễn Trung Quân | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ Gia Hưng | VIE | Vđv Tự Do | 84 |
| 85 | 85 | Phạm Minh Hướng * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | - - + | 0 | Phan Minh Quân | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 212 |
| 86 | 213 | Trần Hoàng Quân | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi Gia Huy | BLU | Clb Blue Horse | 86 |
| 87 | 87 | Đỗ Gia Huy | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 0 | 1 - 0 | 0 | Trịnh Minh Quân | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 214 |
| 88 | 215 | Đặng Hồng Quang * | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng Gia Huy | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 88 |
| 89 | 89 | Lưu Phúc Huy | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng Minh Quang | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 216 |
| 90 | 217 | Đỗ Minh Quang | VIE | Vđv Tự Do | 0 | + - - | 0 | Mai Đức Huy * | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 90 |
| 91 | 91 | Nguyễn Quang Huy GIT | GIT | Clb Cờ Gia Thụy | 0 | 1 - 0 | 0 | Khuất Anh Quang | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 218 |
| 92 | 219 | Lê Hoàng Nhật Quang | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Quang Huy HAN | HAN | Hà Nam | 92 |
| 93 | 93 | Pham Phuc Huy | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Trọng Quang | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 220 |
| 94 | 221 | Linh Đức Quang | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Minh Huy | PHT | Clb Cờ Vua Phú Thọ | 94 |
| 95 | 95 | Vũ Đình Quang Huy | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngô Đại Quang | RCC | Royal Chess Hno | 222 |
| 96 | 223 | Nguyễn Minh Quang | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Bùi Minh Khang * | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 96 |
| 97 | 97 | Đàm Gia Khang | IEQ | Clb Iq – Eq | 0 | 0 - 1 | 0 | Đinh Thái Sơn | IQC | Iq Chess | 224 |
| 98 | 225 | Hoàng Thiên Sơn | HAN | Hà Nam | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Đình An Khang | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 98 |
| 99 | 99 | Nguyễn Minh Khang | HAN | Hà Nam | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngọ Nam Sơn | VIE | Vđv Tự Do | 226 |
| 100 | 227 | Ngô Quang Sơn | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 0 | 1 - 0 | 0 | Phí Nguyên Khang | VIE | Vđv Tự Do | 100 |
| 101 | 101 | Hoàng Nam Khánh | CSC | Chess Star Club | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Minh Sơn KTL | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 228 |
| 102 | 229 | Nguyễn Minh Sơn TGI | TGI | Clb Cờ Vua Tương Giang | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Bảo Khánh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 102 |
| 103 | 103 | Lưu Gia Khiêm | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Bảo Sơn | TNV | Clb Tài Năng Việt | 230 |
| 104 | 231 | Bùi Quyết Thắng | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ Đăng Khoa | TNV | Clb Tài Năng Việt | 104 |
| 105 | 105 | Nguyễn Cảnh Khoa | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ Ngọc Thắng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 232 |
| 106 | 233 | Đỗ Tiến Thanh | OLP | Clb Olympia Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Tiến Khoa | TNV | Clb Tài Năng Việt | 106 |
| 107 | 107 | Vũ Đăng Khoa | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Trọng Lâm Thanh | VIE | Vđv Tự Do | 234 |
| 108 | 235 | Cao Hữu Thành | TTC | Clb Thanh Trì Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng Minh Khôi | BLU | Clb Blue Horse | 108 |
| 109 | 109 | Đỗ Minh Khôi | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Đắc Thành | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 236 |
| 110 | 237 | Nguyễn Tiến Thành | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng Đăng Khôi | CSC | Chess Star Club | 110 |
| 111 | 111 | Lê Minh Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng Quốc Thiên | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 238 |
| 112 | 239 | Phùng Quốc Thiện | IQC | Iq Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Thiết Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 112 |
| 113 | 113 | Nguyễn Công Khôi | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Phú Thịnh * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 240 |
| 114 | 241 | Nguyễn Xuân Thông | NAN | Nghệ An | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Đăng Khôi | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 114 |
| 115 | 115 | Nguyễn Hà Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi Minh Trí | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 242 |
| 116 | 243 | Cao Đức Trí | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Lâm Khôi | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 116 |
| 117 | 117 | Phan Anh Khôi | VCH | Clb Vietchess | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Minh Trí | VIE | Vđv Tự Do | 244 |
| 118 | 245 | Nguyễn Minh Trường | CMT | Clb Chess Master | 0 | 0 - 1 | 0 | Trịnh Anh Khôi | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 118 |
| 119 | 119 | Trương Đăng Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Đinh Mạnh Tuấn | VIE | Vđv Tự Do | 246 |
| 120 | 247 | Lê Anh Tuấn | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 0 | 0 - 1 | 0 | Khuất Minh Khuê | BGI | Bắc Giang | 120 |
| 121 | 121 | Đặng Ích Kiên | CSC | Chess Star Club | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Thái Tuấn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 248 |
| 122 | 249 | Lê Sơn Tùng | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Mai Chí Kiên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 122 |
| 123 | 123 | Trần Trung Kiên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Phan Thanh Tùng | VIE | Vđv Tự Do | 250 |
| 124 | 251 | Nguyễn Đình Thanh Tùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Đỗ Tuấn Kiệt | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 124 |
| 125 | 125 | Nguyễn Tuấn Kiệt | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Minh Tùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 252 |
| 126 | 253 | Nguyễn Quang Vinh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Tuấn Kiệt | CSC | Chess Star Club | 126 |
| 127 | 127 | Trần Đăng Kỳ | T10 | Trường 10-10 | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Đức Vương | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 254 |