Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024 Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng Phong trào: Nam U15Cập nhật ngày: 10.11.2024 11:16:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Bốc thăm/Kết quả8. Ván ngày 2024/11/10
| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 1 | Nguyễn Lương Đức | VCH | Clb Vietchess | 6 | ½ - ½ | 7 | Trần Tuấn Hùng | VIE | Vđv Tự Do | 5 |
| 2 | 7 | Nguyễn Việt Tiến | VCH | Clb Vietchess | 5½ | 0 - 1 | 6 | Thạch Nguyên Đan | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 9 |
| 3 | 22 | Trần Minh Châu | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 5 | 0 - 1 | 5 | Phan Anh Đức | VIE | Vđv Tự Do | 3 |
| 4 | 6 | Trần Lê Việt Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm Gia Bảo | FCC | Fear Chess Club | 21 |
| 5 | 8 | Hoàng Đình Duy | VCH | Clb Vietchess | 5 | ½ - ½ | 5 | Phan Tiến Dũng | OLP | Clb Olympia Chess | 27 |
| 6 | 26 | Nguyễn Tiến Dũng | OLP | Clb Olympia Chess | 5 | 1 - 0 | 5 | Đỗ Nam Phong | CVD | Chess Of Viet Duc | 11 |
| 7 | 57 | Nguyễn Tuấn Phong | ACA | Ams Chess Academy | 5 | 0 - 1 | 4½ | Ngô Nhật Long | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 40 |
| 8 | 69 | Nguyễn Anh Đức Vũ | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Đỗ Tuấn Minh | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 42 |
| 9 | 2 | Trịnh Gia Bảo | FCC | Fear Chess Club | 4½ | 0 - 1 | 4 | Lê Văn Bảo Khang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 10 |
| 10 | 44 | Lưu Tuấn Minh | VIE | Vđv Tự Do | 4 | 0 - 1 | 4 | Đinh Quang Anh | CVD | Chess Of Viet Duc | 15 |
| 11 | 18 | Nguyễn Duy Anh | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Bảo Lâm | TNV | Clb Tài Năng Việt | 38 |
| 12 | 20 | Nguyễn Lục Thiên Bảo | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Đức Minh | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 45 |
| 13 | 29 | Ngô Trần Trung Hiếu | ACA | Ams Chess Academy | 4 | 1 - 0 | 4 | Thái Phan Hoàng Minh | VIE | Vđv Tự Do | 48 |
| 14 | 47 | Phạm Bùi Quang Minh | ACA | Ams Chess Academy | 4 | 0 - 1 | 4 | Vũ Gia Hưng | VIE | Vđv Tự Do | 31 |
| 15 | 35 | Phạm Gia Khiêm | FCC | Fear Chess Club | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Thành Tâm | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 60 |
| 16 | 61 | Nguyễn Quốc Thắng | KCC | Trường Thpt Kim Liên | 4 | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Phúc An | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 12 |
| 17 | 55 | Do Nguyen Phong | VIE | Vđv Tự Do | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Ngô Tùng Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 17 |
| 18 | 53 | Nguyễn Khôi Nguyên | CVD | Chess Of Viet Duc | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Hải Nhật Minh | CVD | Chess Of Viet Duc | 46 |
| 19 | 66 | Trần Lê Đức Toàn | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đỗ Tấn Nghĩa | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 51 |
| 20 | 4 | Nguyễn Duy Đạt | FCC | Fear Chess Club | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ Bảo Nam | VIE | Vđv Tự Do | 50 |
| 21 | 54 | Nguyễn Công Phát | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Thế Bình An | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 13 |
| 22 | 59 | Nguyễn Quang | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần Anh Đức | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 23 |
| 23 | 43 | Hà Thế Bảo Minh | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Quang Dũng | OLP | Clb Olympia Chess | 25 |
| 24 | 30 | Nguyễn Xuân Hiếu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3 | Hồ Hữu Phong | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 56 |
| 25 | 58 | Hà Minh Quang | T10 | Trường 10-10 | 3 | 1 - 0 | 3 | Trương Tuấn Khanh | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 33 |
| 26 | 14 | Tạ Thái An | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | - - + | 2½ | Nguyễn Đức Mạnh | ACA | Ams Chess Academy | 41 |
| 27 | 16 | Lại Hùng Anh | QDO | Quân Đội | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần Minh Thanh | VIE | Vđv Tự Do | 63 |
| 28 | 32 | Nguyễn Gia Huy | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Anh Tuấn | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 67 |
| 29 | 52 | Đỗ Đức Khôi Nguyên | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | VIE | Vđv Tự Do | 36 |
| 30 | 62 | Phạm Công Thanh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Việt Anh | CVD | Chess Of Viet Duc | 19 |
| 31 | 28 | Phạm Thanh Hải | OLP | Clb Olympiachess | 2 | ½ - ½ | 2 | Trần Nhật Minh | VIE | Vđv Tự Do | 49 |
| 32 | 68 | Trịnh Vinh | KCC | Trường Thpt Kim Liên | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng Nguyễn Tuấn Khôi | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 37 |
| 33 | 39 | Nguyễn Văn Linh | IQC | Iq Chess | 1 | 1 - 0 | 1½ | Trần Nam Khánh | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 34 |
| 34 | 64 | Lê Minh Thiên | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1½ | 1 | | miễn đấu | | |
| 35 | 24 | Lưu Quang Dũng* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 36 | 65 | Nguyễn Đức Tiến* | THT | Clb Cờ Thông Thái | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|