| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 59 | Trần Lê Gia Khánh | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Quý Kỳ An | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 3 |
| 2 | 62 | Nguyễn Mạnh Kiên | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 1 | 0 - 1 | 1 | Cù Quang Anh | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 5 |
| 3 | 6 | Đinh Vũ Tuấn Anh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng Tuấn Linh | ICC | Clb Cờ Vua Đh Công Nghiệp | 66 |
| 4 | 8 | Nguyễn Đình Anh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Thùy Linh | T10 | Trường 10-10 | 68 |
| 5 | 10 | Nguyễn Thiệu Anh | YHN | Trường Đh Y Hà Nội | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh Trần Minh | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 78 |
| 6 | 12 | Trần Đắc Nhật Anh | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 1 | ½ - ½ | 1 | Trần Bình Minh | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 80 |
| 7 | 64 | Lê Đức Lân | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 1 | ½ - ½ | 1 | Phạm Gia Bình* | VCH | Clb Vietchess | 15 |
| 8 | 18 | Hồ Trần Chính | LCC | Love Chess Club | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Trọng Nghĩa | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 84 |
| 9 | 65 | Tạ Hoàng Lân | ACA | Ams Chess Academy | 1 | 1 - 0 | 1 | Lương Sinh Công | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 19 |
| 10 | 71 | Hà Trọng Lộc | KIC | King Of Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Anh Cường | LCC | Love Chess Club | 21 |
| 11 | 73 | Trịnh Thành Long | YHN | Trường Đh Y Hà Nội | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Hải Đăng | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 23 |
| 12 | 26 | Đỗ Tiến Đồng | VIE | Vđv Tự Do | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 86 |
| 13 | 28 | Nguyễn Anh Đức | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Phùng Anh Quân | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 96 |
| 14 | 30 | Nguyễn Sĩ Trọng Đức | HUT | Hanoi Urban Team | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Minh Quý | KIC | King Of Chess | 98 |
| 15 | 75 | Nguyễn Phương Mai | T10 | Trường 10-10 | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Quang Dũng | ICC | Clb Cờ Vua Đh Công Nghiệp | 33 |
| 16 | 36 | Vũ Đức Dương | BLU | Clb Blue Horse | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Đức Thắng* | VIE | Vđv Tự Do | 106 |
| 17 | 91 | Lê Hồng Phúc | KIC | King Of Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Đình Duy* | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 37 |
| 18 | 38 | Nguyễn Đoàn Giang | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Tiến Thành | THU | Clb Cờ Vua Thành Hường | 108 |
| 19 | 40 | Tăng Lam Giang | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Quý Trung | VIE | Vđv Tự Do | 114 |
| 20 | 93 | Nguyễn Tiến Phúc | HUT | Hanoi Urban Team | 1 | 1 - 0 | 1 | Ngô Mạnh Hà | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 41 |
| 21 | 95 | Dương Bá Quân | LCC | Love Chess Club | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ Đức Hạnh | VIE | Vđv Tự Do | 45 |
| 22 | 99 | Phạm Vũ Quý | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Dương Trung Hiếu | VIE | Vđv Tự Do | 46 |
| 23 | 48 | Phan Ngọc Hiếu | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Xuân Trường | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 116 |
| 24 | 103 | Hoàng Huy Tài | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô Duy Hoàng | OLP | Clb Olympia Chess | 49 |
| 25 | 117 | Nguyễn Anh Tú | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ Vĩnh Hoàng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 51 |
| 26 | 54 | Hoàng Nguyên Huy | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Thanh Tùng | VIE | Vđv Tự Do | 120 |
| 27 | 55 | Phạm Gia Huy | VCH | Clb Vietchess | 1 | ½ - ½ | 1 | Lường Ngọc Văn | VIE | Vđv Tự Do | 122 |
| 28 | 57 | Nguyễn Nam Khánh | BKC | Clb Cờ Vua Bách Khoa | 1 | 0 - 1 | 1 | Phùng Đức Việt | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 124 |
| 29 | 81 | Đỗ Hoàng Nam | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Ngọc Ánh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 13 |
| 30 | 89 | Nguyễn Văn Phóng | LCC | Love Chess Club | ½ | 1 - 0 | ½ | Mai Mạnh Chinh | VCH | Clb Vietchess | 17 |
| 31 | 24 | Lê Công Đạt | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Văn Lâm | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 63 |
| 32 | 107 | Bùi Minh Thành | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | ½ | 1 - 0 | ½ | Lê Vũ Kỳ Diệu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 25 |
| 33 | 111 | Vũ Đức Toàn | LCC | Love Chess Club | ½ | 0 - 1 | ½ | Hà Thiên Hải | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 43 |
| 34 | 125 | Vũ Đức Việt | BKC | Clb Cờ Vua Bách Khoa | ½ | 1 - 0 | ½ | Lê Minh Hiếu | KIC | King Of Chess | 47 |
| 35 | 127 | Lê Minh Vũ | LCC | Love Chess Club | ½ | 1 - 0 | ½ | Dương Ngọc Sao Khuê | YHP | Trường Đh Y Dược Hải | 61 |
| 36 | 77 | Nguyễn Xuân Mạnh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | ½ | 1 - 0 | ½ | Lê Hồng Minh Nguyệt | HUT | Hanoi Urban Team | 88 |
| 37 | 79 | Phạm Hồng Giác Minh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Cao Thành An* | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 1 |
| 38 | 2 | Nguyễn Linh An | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng Long | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 72 |
| 39 | 4 | Phan Thị Quỳnh An | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 0 | 1 - 0 | 0 | Đoàn Anh Luân | VIE | Vđv Tự Do | 74 |
| 40 | 83 | Hoàng Lê Nghĩa | YHP | Trường Đh Y Dược Hải | 0 | 0 - 1 | 0 | Khổng Duy Anh | VIE | Vđv Tự Do | 7 |
| 41 | 85 | Nguyễn Ngọc | HUT | Hanoi Urban Team | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Quốc Anh | VIE | Vđv Tự Do | 9 |
| 42 | 87 | Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Tuấn Anh | YHP | Trường Đh Y Dược Hải | 11 |
| 43 | 14 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | HAN | Hà Nam | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ Đức Mạnh | VIE | Vđv Tự Do | 76 |
| 44 | 16 | Nguyễn Đỗ Minh Châu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Hải Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 82 |
| 45 | 20 | Lương Tuấn Cường | CKT | Đội Cờ Ntk Hà Nội | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Đức Phú | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 90 |
| 46 | 22 | Trần Văn Cường | VIE | Vđv Tự Do | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn Tâm Phúc | VIE | Vđv Tự Do | 92 |
| 47 | 97 | Phạm Phú Quang | VCH | Clb Vietchess | 0 | 0 - 1 | 0 | Đàm Văn Đức | KIC | King Of Chess | 27 |
| 48 | 101 | Đỗ Thế Sơn* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | - - + | 0 | Nguyễn Chí Đức | T10 | Trường 10-10 | 29 |
| 49 | 105 | Trần Xuân Thái | LCC | Love Chess Club | 0 | ½ - ½ | 0 | Trần Anh Đức | BKC | Clb Cờ Vua Bách Khoa | 31 |
| 50 | 32 | Phạm Nguyễn Dũng | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Thị Yến Phương | CVD | Chess Of Viet Duc | 94 |
| 51 | 34 | Trần Thanh Dũng | THT | Clb Cờ Thông Thái | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Mạnh Quyết | CKT | Đội Cờ Ntk Hà Nội | 100 |
| 52 | 109 | Nguyễn Duy Thức* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | - - + | 0 | Phạm Tùng Dương | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 35 |
| 53 | 110 | Dương Huy Toàn* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | - - + | 0 | Nguyễn Hương Giang | KIC | King Of Chess | 39 |
| 54 | 42 | Nguyễn Mạnh Hà | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 0 | ½ - ½ | 0 | Vũ Hoàng Sơn | BLU | Clb Blue Horse | 102 |
| 55 | 44 | Lê Sơn Hải* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Minh Tâm | VIE | Vđv Tự Do | 104 |
| 56 | 50 | Nguyễn Đức Việt Hoàng | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng Thị Thu Trang | HAN | Hà Nam | 112 |
| 57 | 113 | Lê Danh Trung* | BCT | Bộ Công Thương | 0 | + - - | 0 | Nguyễn Quang Hưng* | BLU | Clb Blue Horse | 52 |
| 58 | 115 | Phạm Đỗ Nhật Trung | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng Gia Huy | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 53 |
| 59 | 56 | Lê Đức Khang | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Văn Tuân | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 118 |
| 60 | 58 | Nguyễn Quốc Khánh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | + - - | 0 | Lê Quang Tùng* | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 119 |
| 61 | 60 | Lã Bách Khoa | VIE | Vđv Tự Do | 0 | + - - | 0 | Hoàng Văn Tuyến* | LCC | Love Chess Club | 121 |
| 62 | 67 | Đinh Nhất Linh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Công Vinh | MAC | Clb Marie Curie Chess Club | 126 |
| 63 | 69 | Phạm Hồng Linh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Phước Vũ | HAN | Hà Nam | 128 |
| 64 | 123 | Nguyễn Hồng Việt* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | - - + | 0 | Quản Ngọc Linh | HUT | Hanoi Urban Team | 70 |