Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA 2024 CỜ NHANH - BẢNG NỮ

Last update 12.11.2024 05:07:13, Creator: IA.Truong Duc Chien,Last Upload: Saigon

Search for player Search

Final Ranking crosstable after 9 Rounds

Rk.NameFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Lê Thị Kim LoanHNO 19b1 8w1 2w1 3b0 7w1 13b1 5b½ 10w1 4w17,5490720
2Nguyễn Hoàng YếnHCM 21b1 10w1 1b0 4w1 13b½ 9w1 3w1 5b1 6w06,5500620
3Kiều Bích ThủyHNO 23w1 25b1 13w1 1w1 12b1 5w½ 2b0 4b0 11w16,5440620
4Trần Thị Như ÝBDH 9b½ 14w1 5b½ 2b0 17w1 8b1 7w1 3w1 1b06500,5510
5Đàm Thị Thùy DungHCM 15w1 18b½ 4w½ 7b1 11w1 3b½ 1w½ 2w0 10b16500,5420
6Trần Thị Bích HằngBDH 8b0 23w1 24b1 12w0 20b1 10w0 9b1 17w1 2b16370640
7Hồ Thị Thanh HồngBDH 14b½ 20w1 9b1 5w0 1b0 15w1 4b0 16w1 13b15,5450520
8Trần Huỳnh Thiên KimHCM 6w1 1b0 10b1 13w0 21b1 4w0 12b1 9w0 14b15470540
9Đào Thị Thủy TiênQNI 4w½ 16b1 7w0 14b1 18w1 2b0 6w0 8b1 15b½545,50430
10Phạm Thu HàHNO 17w1 2b0 8w0 24b1 19w1 6b1 11w1 1b0 5w0544,50520
11Nguyễn Thị Phi LiêmDAN 22w1 13b0 18w1 17b1 5b0 12w1 10b0 14w1 3b0542,50510
12Trần Thùy TrangBDU 18w0 22b1 25w1 6b1 3w0 11b0 8w0 20b1 19w1538,50530
13Lại Quỳnh TiênHCM 24w1 11w1 3b0 8b1 2w½ 1w0 14b0 18b1 7w04,545,50420
14Trịnh Thúy NgaQNI 7w½ 4b0 16w1 9w0 23b1 19b1 13w1 11b0 8w04,541,50420
15Vương Tiểu NhiBDH 5b0 19w0 20b0 -1 24w1 7b0 23w1 22b1 9w½4,5350410
16Đinh Thị Quỳnh AnhQNI 20b½ 9w0 14b0 22w0 -1 24b1 18w1 7b0 17b14,534,50420
17Trương Ái Tuyết NhiBDH 10b0 21w1 19b1 11w0 4b0 -1 22w1 6b0 16w0440,50410
18Trần Tuệ DoanhHCM 12b1 5w½ 11b0 20w½ 9b0 21w1 16b0 13w0 25w1437,50310
19Ngô Thị Thu HàBDU 1w0 15b1 17w0 23b1 10b0 14w0 21b1 25w1 12b0436,50430
20Nguyễn Diệu Thanh NhânBDH 16w½ 7b0 15w1 18b½ 6w0 22b0 -1 12w0 24b1436,50310
21Hoàng Thị Hải BìnhHCM 2w0 17b0 22w1 25b1 8w0 18b0 19w0 -1 23b1433,50420
22Phùng Bảo QuyênBGI 11b0 12w0 21b0 16b1 25w1 20w1 17b0 15w0 -14330410
23Đỗ Mai PhươngHCM 3b0 6b0 -1 19w0 14w0 25b1 15b0 24w1 21w03330310
24Trần Trà MyBGI 13b0 -1 6w0 10w0 15b0 16w0 25b½ 23b0 20w01,531,50100
25Đỗ Thị TìnhBGI -1 3w0 12b0 21w0 22b0 23w0 24w½ 19b0 18b01,5310100

Annotation:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG)
Tie Break5: Manually input (after Tie-Break matches)