GIẢI CỜ TƯỚNG MASTER CLB KỲ PHONG NĂM 2025 BẢNG THỬ THÁCHLast update 09.11.2025 08:41:05, Creator/Last Upload: Vietnamchess
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg |
| 1 | | Lê, Ngọc Bảo An | | VIE | 2000 |
| 2 | | Đặng, Hoàng Gia Bảo | | VIE | 1999 |
| 3 | | Đặng, Đạt Côn | | VIE | 1998 |
| 4 | | Vũ, Xuân Minh Châu | | VIE | 1997 |
| 5 | | Triệu, Trung Dũng | | VIE | 1996 |
| 6 | | Lê, Nguyễn Hoàng Dũng | | VIE | 1995 |
| 7 | | Phan, Tấn Hải | | VIE | 1994 |
| 8 | | Phạm, Phương Hiền | | VIE | 1993 |
| 9 | | Trần, Trí Hiển | | VIE | 1992 |
| 10 | | Nguyễn, Ngọc Minh Hòa | | VIE | 1991 |
| 11 | | Phạm, Đức Bảo Hoàng | | VIE | 1990 |
| 12 | | Huỳnh, Văn Huân | | VIE | 1989 |
| 13 | | Ngô, Hùng | | VIE | 1988 |
| 14 | | Trịnh, Đăng Khoa | | VIE | 1987 |
| 15 | | Nguyễn, Nguyên Lộc | | VIE | 1986 |
| 16 | | Nguyễn, Ngọc Tường Minh | | VIE | 1985 |
| 17 | | Đỗ, Phạm Nhật Nam | | VIE | 1984 |
| 18 | | Lâm, Hoàng Hải Ngọc | | VIE | 1983 |
| 19 | | Lê, Nguyễn | | VIE | 1982 |
| 20 | | Nguyễn, Nhàn | | VIE | 1981 |
| 21 | | Trần, Thiện Nhân | | VIE | 1980 |
| 22 | | Lê, Pha | | VIE | 1979 |
| 23 | | Phạm, Hưng Phú | | VIE | 1978 |
| 24 | | Nguyễn, Hùng Phương | | VIE | 1977 |
| 25 | | Nguyễn, Hữu Minh Quân | | VIE | 1976 |
| 26 | | Hà, Lê Minh Quân | | VIE | 1975 |
| 27 | | Trần, Ngọc Thuỷ Tiên | | VIE | 1974 |
| 28 | | Trần, Anh Tuấn | | VIE | 1973 |
| 29 | | Nguyễn, Phước Thành | | VIE | 1972 |
| 30 | | Nguyễn, Quang Thành | | VIE | 1971 |
| 31 | | Cao, Tiến Thành | | VIE | 1970 |
| 32 | | Phạm, Minh Thắng | | VIE | 1969 |
| 33 | | Trần, Trọng Thiện | | VIE | 1968 |
| 34 | | Nguyễn, Phạm Minh Trí | | VIE | 1967 |
| 35 | | Trần, Lê Ngọc Trinh | | VIE | 1966 |
| 36 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | | VIE | 1965 |
| 37 | | Thái, Thanh Trúc | | VIE | 1964 |
| 38 | | Trương, Thanh Vân | | VIE | 1963 |
| 39 | | Nguyễn, Thanh Vinh | | VIE | 1962 |
| 40 | | Nguyễn, Hoàng Phúc | | VIE | 0 |
|
|
|
|