GIẢI CỜ TƯỚNG MASTER CLB KỲ PHONG NĂM 2025 BẢNG THỬ THÁCHCập nhật ngày: 09.11.2025 08:41:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Bốc thăm/Kết quả1. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Lê, Ngọc Bảo An | 2000 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Nhàn | 1981 | 20 |
| 2 | 21 | | Trần, Thiện Nhân | 1980 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Đặng, Hoàng Gia Bảo | 1999 | 2 |
| 3 | 3 | | Đặng, Đạt Côn | 1998 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lê, Pha | 1979 | 22 |
| 4 | 23 | | Phạm, Hưng Phú | 1978 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vũ, Xuân Minh Châu | 1997 | 4 |
| 5 | 5 | | Triệu, Trung Dũng | 1996 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Hùng Phương | 1977 | 24 |
| 6 | 25 | | Nguyễn, Hữu Minh Quân | 1976 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lê, Nguyễn Hoàng Dũng | 1995 | 6 |
| 7 | 7 | | Phan, Tấn Hải | 1994 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hà, Lê Minh Quân | 1975 | 26 |
| 8 | 27 | | Trần, Ngọc Thuỷ Tiên | 1974 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phạm, Phương Hiền | 1993 | 8 |
| 9 | 9 | | Trần, Trí Hiển | 1992 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trần, Anh Tuấn | 1973 | 28 |
| 10 | 29 | | Nguyễn, Phước Thành | 1972 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Ngọc Minh Hòa | 1991 | 10 |
| 11 | 11 | | Phạm, Đức Bảo Hoàng | 1990 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Quang Thành | 1971 | 30 |
| 12 | 31 | | Cao, Tiến Thành | 1970 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Huỳnh, Văn Huân | 1989 | 12 |
| 13 | 13 | | Ngô, Hùng | 1988 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phạm, Minh Thắng | 1969 | 32 |
| 14 | 33 | | Trần, Trọng Thiện | 1968 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trịnh, Đăng Khoa | 1987 | 14 |
| 15 | 15 | | Nguyễn, Nguyên Lộc | 1986 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Phạm Minh Trí | 1967 | 34 |
| 16 | 35 | | Trần, Lê Ngọc Trinh | 1966 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Ngọc Tường Minh | 1985 | 16 |
| 17 | 17 | | Đỗ, Phạm Nhật Nam | 1984 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 1965 | 36 |
| 18 | 37 | | Thái, Thanh Trúc | 1964 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lâm, Hoàng Hải Ngọc | 1983 | 18 |
| 19 | 19 | | Lê, Nguyễn | 1982 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trương, Thanh Vân | 1963 | 38 |
| 20 | 39 | | Nguyễn, Thanh Vinh | 1962 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Hoàng Phúc | 0 | 40 |
|
|
|
|