Testyt Última Atualização29.11.2025 09:12:06, Criado por / Última atualização: Education license (until 31.12.2025)
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Horário |
| Classificação final após 4 rondas, Tabela cruzada final após 4 rondas, Lista cruzada por ranking inicial |
| Emparceiramentos por tabuleiro | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/4 , não emparceirado |
| jogos | Há 12 jogos disponíveis para descarregar |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Ranking inicial
| Nº. | | Nome | ID FIDE | FED | Elo | Clube/Cidade |
| 1 | | Hồ, Nhật Nam | 12433578 | HCM | 1790 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | | Biện, Hoàng Gia Phú | 12419257 | DON | 1675 | Đồng Nai |
| 3 | | Đỗ, Quốc Anh | 12420115 | CTH | 1611 | Cần Thơ |
| 4 | | Cao, Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | HCM | 1551 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | | Huỳnh, Phú Thịnh | 12458481 | HCM | 1492 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Dương, Hồng Anh | 12443239 | HNO | 1490 | Hà Nội |
| 7 | | Bùi, Ngọc Minh | 12426547 | HNO | 1477 | Hà Nội |
| 8 | | Bùi, Linh Anh | 12432059 | DTH | 1475 | Đồng Tháp |
| 9 | | Lê, Hồng Ân | 12446769 | CTH | 1454 | Cần Thơ |
| 10 | | Đào, Đức Thiện Quý | 12443760 | BRV | 1420 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 11 | | Bùi, Diệu Anh | 12453587 | HNO | 1408 | Hà Nội |
| 12 | | An, Minh Khanh | 12439339 | BTH | 0 | Bình Thuận |
| 13 | | Bùi, Minh Khang | 12497134 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 14 | | Bùi, Vân Anh | 12472255 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 15 | | Cao, Ngọc Minh Tâm | 12449920 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 16 | | Cao, Trần Đại Nhân | 12432156 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 17 | | Chu, Công Tuấn Khang | 12485594 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 18 | | Đào, Duy Dũng | 12479667 | BTH | 0 | Bình Thuận |
| 19 | | Đinh, Huy Khôi | 12439363 | BTH | 0 | Bình Thuận |
| 20 | | Đinh, Mạnh Hà | 12437247 | CBA | 0 | Cao Bằng |
| 21 | | Đỗ, Đăng Khoa | 12472956 | CBT | 0 | Tt Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
| 22 | | Hoàng, Minh Đạt | 12494569 | GDC | 0 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 23 | | Hoàng, Tuệ Anh | 12496324 | GGC | 0 | Clb Giga Chess |
| 24 | | Lâm, Chí Kiên | 12488984 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 25 | | Lê, Duy Nguyên | 12488925 | HNO | 0 | Hà Nội |
|
|
|
|