Lịch thi đấu: ngày 08/03/2026 + 08h00: Khai mạc giải + 08h30 - 11h30: thi đấu ván 1 - 4 + 14h00 - 17h00: thi đấu ván 5 - 7 + 17h: Tổng kết và Bế mạc Giải
Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/tvraub412
Giải Cờ vua Sơn Tây mở rộng lần IV năm 2026 Bảng nam: U09Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 08.03.2026 10:10:47, Ersteller/Letzter Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Startrangliste
| Nr. | | Name | FideID | Land | EloI | Gr | Verein/Ort |
| 1 | | Đặng Ngọc Chương | | BGC | 0 | U09 | Clb Bắc Giang Chess |
| 2 | | Đinh Nguyễn Bảo Lâm | | C88 | 0 | U09 | Clb Cờ Chess 88 |
| 3 | | Bùi Thái Sơn | | TNC | 0 | U09 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 4 | | Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | | TNC | 0 | U09 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 5 | | Lưu Đức An | | BVI | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Ba Vì |
| 6 | | Trần Đăng Khôi | | BVI | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Ba Vì |
| 7 | | Lê Tiến Đạt | | QOA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Quốc Oai |
| 8 | | Nguyễn Thành Phong | | QOA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Quốc Oai |
| 9 | | Nguyễn Tuấn Huy | | QOA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Quốc Oai |
| 10 | | Sỹ Danh Sơn | | QOA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Quốc Oai |
| 11 | | Vương Minh Đức | | QOA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Quốc Oai |
| 12 | | Lê Bảo Nam | | STA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 13 | | Nguyễn Kiều Quốc Bảo | | STA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 14 | | Nguyễn Phúc Khang | | STA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 15 | | Nguyễn Thành Phúc | | STA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 16 | | Phạm Minh Hiếu | | STA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 17 | | Phí Anh Quân B | | STA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 18 | | Trần Phúc Hưng | | STA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 19 | | Vũ Tiến Dũng | | STA | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 20 | | Lê Hải Nam | | TRT | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Trung Tự |
| 21 | | Đường Vinh Ngọc Lâm | | VPH | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc |
| 22 | | Nguyễn Viết Đạt | | VPH | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc |
| 23 | | Phùng Nhật Vương Anh | | VPH | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc |
| 24 | | Nguyễn Gia Bảo | | HOG | 0 | U09 | Clb Hoàng Gia |
| 25 | | Cấn Thành Nam | | HOG | 0 | U09 | Clb Hoàng Gia |
| 26 | | Vũ Bảo Lâm | | HPD | 0 | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 27 | | Vũ Trần Bảo Minh | | HPD | 0 | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 28 | | Bùi Nhật Anh | | KTL | 0 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 29 | | Bùi Vĩnh Phúc | 12476404 | KTL | 0 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 30 | | Lê Khải Phong | 12468614 | KTL | 1438 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 31 | | Lê Xuân Bách | 12471755 | KTL | 1453 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 32 | | Nguyễn Hiền Anh Khoa | 561006190 | KTL | 0 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 33 | | Nguyễn Phú Quang | 12473740 | KTL | 1519 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 34 | | Phạm Lê Nhật Minh | 12487694 | KTL | 0 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 35 | | Nguyễn Đức Quang | 561006050 | STC | 0 | U09 | Clb Sỹ Toàn Chess |
| 36 | | Phạm Thái Sơn | | STC | 0 | U09 | Clb Sỹ Toàn Chess |
| 37 | | Nguyễn Đức Minh | | MTC | 0 | U09 | Mt Chess |
| 38 | | Huỳnh Quang Bình | | VIE | 0 | U09 | Vđv Tự Do |
| 39 | | Nguyễn Anh Quân | | STA | 0 | | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
|
|
|
|
|
|
|
|
|