Забелешка: За да се намали работата на серверот внесувајќи ги сите линкови на пребарувачите Google, Yahoo and Co, сите линкови за турнири постари од 2 недели (време на завршување на турнирот) ќе се прикажат по кликнување на следните копчиња:
покажите податоци за турнирот
+ Tính Elo quốc tế Cờ chớp + BTC trao 2 bộ Cúp - huy chương cho VĐV nam và VĐV nữ + Giải diễn ra vào tối thứ 6 ngày 17/04/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/cihlfu428 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 hoặc thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Cờ chớp Đường đến đỉnh vinh quang tháng 4 năm 2026 последно ажурирање20.04.2026 06:18:48, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Стартна ранг листа
| Бр. | | Име | ФидеИД | ФЕД. | РтгИ | пол | Тип | Клуб/Град |
| 1 | CM | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | STA | 2293 | | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 2 | FM | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | HNO | 2214 | | | Hà Nội |
| 3 | CM | Phạm Công Minh | 12411248 | CEN | 2164 | | U20 | Chess Elite Of Neu |
| 4 | AGM | Lại Đức Minh | 12420387 | VIE | 2054 | | | Vđv Tự Do |
| 5 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | BNI | 1965 | w | | Bắc Ninh |
| 6 | | Đặng Thái Vũ | 12442437 | VCH | 1946 | | U16 | Clb Vietchess |
| 7 | | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | KTL | 1920 | | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 8 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | HNO | 1900 | w | | Hà Nội |
| 9 | | Nguyễn Anh Dũng | 12427039 | QNI | 1874 | | | Quảng Ninh |
| 10 | AGM | Phạm Quang Dũng | 12409766 | LVC | 1869 | | | Clb Love Chess |
| 11 | AIM | Nguyễn Tuấn Ngọc | 12405167 | HUT | 1850 | | | Hanoi Urban Team |
| 12 | AIM | Phan Khải Trí | 12442100 | VCH | 1836 | | U12 | Clb Vietchess |
| 13 | | Đỗ Vũ Thư | 12420182 | KTL | 1826 | | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 14 | | Nguyễn Tiến Dũng | 12443247 | OLP | 1797 | | | Clb Olympia Chess |
| 15 | | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | QNI | 1790 | | U10 | Quảng Ninh |
| 16 | | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | HCM | 1771 | w | U13 | Tp Hcm |
| 17 | | Nguyễn Hoàng Anh | 12489646 | VIE | 1758 | | U18 | Vđv Tự Do |
| 18 | | Phạm Thị Minh Ngọc | 12427748 | NBI | 1751 | w | U13 | Ninh Bình |
| 19 | | Đỗ Quang Minh | 12417424 | KTL | 1747 | | U18 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 20 | | Trần Nhật Phương | 12409782 | CEN | 1745 | w | | Chess Elite Of Neu |
| 21 | | Lã Mạnh Tuấn | 12420190 | KTL | 1734 | | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 22 | | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | GDC | 1719 | | U09 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 23 | | Hà Trọng Lộc | 12441694 | VIE | 1718 | | | Vđv Tự Do |
| 24 | | Nguyễn Việt Khôi | 12459186 | VIE | 1717 | | U10 | Vđv Tự Do |
| 25 | | Nguyễn Hà Minh Anh | 12408743 | WDC | 1707 | w | | Windi Chess |
| 26 | | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | WDC | 1690 | w | U11 | Windi Chess |
| 27 | | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | NBI | 1689 | | U09 | Ninh Bình |
| 28 | | Vũ Khánh Linh | 12403172 | HUT | 1687 | w | | Hanoi Urban Team |
| 29 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | KTL | 1686 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 30 | | Trần Hải Nam | 12483311 | KTL | 1683 | | U18 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 31 | | Ngân Bá Hoàng Nguyên | 12428868 | CEN | 1678 | | | Chess Elite Of Neu |
| 32 | | Mai Duy Hùng | 12444510 | VCH | 1671 | | U10 | Clb Vietchess |
| 33 | | Hoàng Đăng Phúc | 12479055 | KTL | 1670 | | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 34 | | Nguyễn Vinh Khánh | 12411213 | CEN | 1665 | | | Chess Elite Of Neu |
| 35 | ACM | Nguyễn Cao Sơn | 12467260 | KTL | 1663 | | U16 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 36 | | Phạm Xuân An | 12461750 | STA | 1659 | | U09 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 37 | | Trương Đức Hùng | 12442402 | KTL | 1637 | | U15 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 38 | | Hoàng Nguyên Huy | 12425419 | LVC | 1626 | | U20 | Clb Love Chess |
| 39 | | Nguyễn Như Tuấn Long | 12470740 | ROY | 1625 | | U20 | Clb Royal Chess |
| 40 | | Đỗ Minh Quân | 12428779 | KTL | 1613 | | U16 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 41 | | Phan Minh Trí | 12430994 | KTL | 1602 | | U12 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 42 | | Sầm Minh Quân | 12433918 | KTL | 1601 | | U12 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 43 | | Nguyễn Hoàng Minh | 12426687 | VCH | 1591 | | U13 | Clb Vietchess |
| 44 | | Phạm Vũ Quý | 12417483 | KTL | 1571 | | U20 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 45 | | Lê Lâm Khải | 12444227 | KTL | 1570 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 46 | | Đỗ Quang Minh 2016 | 12488054 | KTL | 1564 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 47 | | Ngô Quốc An | 12493350 | CEN | 1560 | | | Chess Elite Of Neu |
| 48 | | Phạm Anh Dũng | 12412465 | QNI | 1556 | | U20 | Quảng Ninh |
| 49 | | Nguyễn Chính Trung | 12459348 | KTL | 1555 | | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 50 | | Nguyễn Hữu Hải Đăng | 12441996 | KTL | 1546 | | U12 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 51 | | Nguyễn Minh Đức | 12471909 | QNI | 1537 | | U08 | Quảng Ninh |
| 52 | ACM | Vũ Ngọc Thắng | 12459070 | KTL | 1519 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 53 | | Phan Tiến Dũng | 12425990 | OLP | 1508 | | U16 | Clb Olympia Chess |
| 54 | | Phạm Quang Vinh | 12484660 | STA | 1498 | | U08 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 55 | | Lê Ngọc Trường Sơn | 12443883 | QNI | 1478 | | U09 | Quảng Ninh |
| 56 | | Luu Minh Minh | 12453676 | QNI | 1473 | w | U09 | Quảng Ninh |
| 57 | | Nguyễn Đức Quang | 561006050 | KTL | 1469 | | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 58 | | Trương Uyên Thư | 12486086 | KTL | 1460 | w | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 59 | | Nguyễn Trọng Giáp | 12492639 | TTR | 1458 | | U11 | Clb Cờ Vua Thiên Trường |
| 60 | | Nguyễn Văn Phóng | 12475157 | VIE | 1440 | | | Vđv Tự Do |
| 61 | | Phạm Thành Long | 12458465 | TNC | 1439 | | U11 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 62 | | Vũ Khánh An | 12468860 | VIE | 1427 | w | U10 | Vđv Tự Do |
| 63 | | Nguyễn Hiền Anh Khoa | 561006190 | KTL | 1412 | | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 64 | | Nguyễn Huy Bảo Châu | 12468657 | KTL | 1402 | | U14 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 65 | AIM | Phùng Đức Việt | 12418145 | HPD | 0 | | U20 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 66 | AFM | Phạm Quốc An | 561007021 | CEN | 0 | | U20 | Chess Elite Of Neu |
| 67 | AFM | Trần Huyền Trang | 12469670 | KTL | 0 | w | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 68 | | Bùi Nhật Anh | 561014486 | KTL | 0 | | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 69 | | Bùi Quang Huy | 561014273 | KTL | 0 | | U14 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 70 | | Bùi Tuấn Nam | 561014982 | KTL | 0 | | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 71 | | Cao Xuân Huy | 561002739 | KTL | 0 | | U20 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 72 | | Đinh Việt Anh | 561014230 | VIE | 0 | | | Vđv Tự Do |
| 73 | | Đỗ Vũ An Huy | 12488666 | KTL | 0 | | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 74 | | Đoàn Hải Lâm | 12487961 | KTL | 0 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 75 | | Đoàn Thành Hưng | 12460230 | EPC | 0 | | | En Passant Chess Club |
| 76 | | Đoàn Tiến Đạt | 12445460 | KTL | 0 | | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 77 | | Dương Huy Vũ | 561014800 | NAN | 0 | | U09 | Clb Nghệ An |
| 78 | | Dương Phong Cảnh | 561014346 | VIE | 0 | | | Vđv Tự Do |
| 79 | | Hoàng Gia Phúc | 561012238 | KTL | 0 | | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 80 | | Hoàng Minh Đức | 561010456 | DLA | 0 | | U07 | Clb Trường Th Độc Lập |
| 81 | | Hoàng Minh Nguyên | 12416819 | QNI | 0 | | U20 | Quảng Ninh |
| 82 | | Hoàng Nhật Quang | 12499269 | VIE | 0 | | | Vđv Tự Do |
| 83 | | Hoàng Thành Nam | 561014478 | KTL | 0 | | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 84 | | Lê Minh Khôi | 561008397 | NCA | 0 | | U08 | Nextgen Chess Academy |
| 85 | | Lê Nhật Nguyên | 561014672 | KTL | 0 | | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 86 | | Lê Thành Đạt | 12474843 | ROY | 0 | | | Royal Chess |
| 87 | | Lê Văn Bảo Hưng | 12487678 | OLP | 0 | | U07 | Clb Olympia Chess |
| 88 | | Lê Văn Mạnh | 12475181 | KTL | 0 | | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 89 | | Nguyễn Bá Gia Hưng | 561014338 | CMT | 0 | | U11 | Clb Chess Master |
| 90 | | Nguyễn Bá Kim | 561014060 | VIE | 0 | | U11 | Vđv Tự Do |
| 91 | | Nguyen Bui Bao Minh | 12461270 | KTL | 0 | | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 92 | | Nguyễn Gia Phúc | 561013226 | VIE | 0 | | U10 | Vđv Tự Do |
| 93 | | Nguyễn Hà Phan | 561011223 | KTL | 0 | | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 94 | | Nguyễn Hải Đăng Anh | 561014222 | VIE | 0 | | U07 | Vđv Tự Do |
| 95 | | Nguyễn Hoàng Duy | 561010561 | DLA | 0 | | U07 | Clb Trường Th Độc Lập |
| 96 | | Nguyễn Minh Quân | 561014290 | VIE | 0 | | U11 | Vđv Tự Do |
| 97 | | Nguyễn Nam Phong | 561014265 | SLC | 0 | | U09 | Clb Sông Lam Chess |
| 98 | | Nguyễn Ngọc Minh Văn | 12426288 | VCC | 0 | | | Clb Cờ Vua Đh Quốc Gia Hà Nội |
| 99 | | Nguyễn Nhật Minh | 561014702 | KTL | 0 | | U08 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 100 | | Nguyễn Phan Trọng Hiếu | 561014192 | VCC | 0 | | U20 | Clb Cờ Vua Đh Quốc Gia Hà Nội |
| 101 | | Nguyễn Phúc Nhật Long | 12477346 | KTL | 0 | | U12 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 102 | | Nguyễn Thành Phong | 12474894 | KTL | 0 | | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 103 | | Nguyễn Thị Bích Nguyệt | 12467677 | KTL | 0 | w | | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 104 | | Nguyễn Trường Sơn | 561014419 | BKC | 0 | | U20 | Bkc |
| 105 | | Nguyễn Việt Anh | 561010391 | KTL | 0 | | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 106 | | Phạm Công Thanh | 12489506 | KTL | 0 | | U18 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 107 | | Phạm Tuấn Minh | 561007331 | CMT | 0 | | U08 | Clb Chess Master |
| 108 | | Trần Phúc Hưng | 12484644 | STA | 0 | | U07 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 109 | | Vi Đức Minh | 561012297 | VIE | 0 | | U10 | Vđv Tự Do |
| 110 | | Vũ Anh Thư | 12471810 | VIE | 0 | w | U08 | Vđv Tự Do |
| 111 | | Vũ Quang Nhật | 561014044 | KTL | 0 | | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 112 | | Vũ Tùng Lâm | 561006343 | VIE | 0 | | U13 | Vđv Tự Do |
| 113 | | Nguyễn Xuân Bách | 12492728 | KTL | 0 | | U06 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
|
|
|
|
|
|
|
|
|