| Nr | | Nazwisko | Fed | Klub/miasto |
| 1 | | Lê Khánh An | LIC | 79762424-Th Linh Chiểu |
| 2 | | Lê Nguyễn Trâm Anh | DIA | 74724402-Th Dĩ An |
| 3 | | Lý Minh Anh | TTI | 79771411-Th Triệu Thị Trinh |
| 4 | | Thái Thị Quỳnh Anh | HOI | 74723410-Th Thạnh Hội |
| 5 | | Trần Phương Nguyệt Ánh | PHT | 74718407-Th Phú Thọ |
| 6 | | Lê Hoàng Bảo Châu | VAN | 74000828-Trung Tiểu Học Việt Anh |
| 7 | | Nguyễn Hoàng Mộc Chi | QUA | 79761402-Th Quang Trung |
| 8 | | Nguyễn Hương Giang | NTH | 77747418-Th Nguyễn Thái Học |
| 9 | | Trần Ngọc Quỳnh Giao | TQU | 79766422-Th Trần Quốc Tuấn |
| 10 | | Nguyễn Thị Gia Hân | HT6 | 77752416-Th Hoàng Văn Thụ |
| 11 | | Trần Ngọc Khả Hân | QTU | 74721406-Th Trần Quốc Tuấn |
| 12 | | Lê Thị Diệu Hiền | TVG | 77754403-Th Trưng Vương |
| 13 | | Phạm Mai Khôi | DTR | 74000831-Th, Thcs Và Thpt Đức Trí |
| 14 | | Lê Nhã Khánh Linh | TAN | 74725419-Th Tuy An |
| 15 | | Trần Ngọc Khánh Linh | PDP | 79770413-Th Phan Đình Phùng |
| 16 | | Nguyễn Lâm Hoàng My | CN5 | 74718405-Th Chánh Nghĩa |
| 17 | | Nguyễn Phạm Hà My | TQ2 | 79785429-Th Trần Quốc Toản |
| 18 | | Đoàn Trần Minh Nghi | CMT | 79766420-Th Cách Mạng Tháng Tám |
| 19 | | Phạm Thị Khánh Ngọc | NTH | 77747418-Th Nguyễn Thái Học |
| 20 | | Vương Thị Bảo Nguyên | KBI | 74723407-Th Khánh Bình |
| 21 | | Phan Thị Bình Nhi | TN3 | 77747410-Th Thắng Nhì |
| 22 | | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | HIP | 79763408-Th Hiệp Phú |
| 23 | | Lê Ngọc Thiên Phú | PBI | 79763402-Th Phước Bình |
| 24 | | Ngô Ngọc Quỳnh Phương | HTA | 79767417-Th Hiệp Tân |
| 25 | | Nguyễn Đỗ Hà Phương | QT5 | 74725405-Th Trần Quốc Toản |
| 26 | | Nguyễn Thanh Tâm | NHA | 79768411-Th Trung Nhất |
| 27 | | Trương Hoàng Thanh Tâm | DIA | 74724402-Th Dĩ An |
| 28 | | Huỳnh Uyên Thảo | CMT | 79766420-Th Cách Mạng Tháng Tám |
| 29 | | Nguyễn Thiên Thảo | NQ8 | 79777408-Th Ngô Quyền |
| 30 | | Nguyễn Cao Uyên Thư | LTT | 79761422-Th Lý Tự Trọng |
| 31 | | Nguyễn Ngọc Anh Thư | DTH | 79760403-Th Đinh Tiên Hoàng |
| 32 | | Nguyễn Ngọc Cát Tiên | NMK | 77748411-Th Nguyễn Minh Khanh |
| 33 | | Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | NDC | 79768408-Th Nguyễn Đình Chính |
| 34 | | Lê Song Trân | PMY | 74718417-Th Phú Mỹ |
| 35 | | Đỗ Thanh Trúc | TVG | 77754403-Th Trưng Vương |
| 36 | | Ngô Yến Vy | NVB | 79762418-Th Nguyễn Văn Banh |
| 37 | | Nguyễn Minh Thanh Vy | ND2 | 77748402-Th Nguyễn Thanh Đằng |
| 38 | | Bùi Ngọc Như Ý | THB | 79773415-Th Nguyễn Thái Bình |