Thời gian thi đấu lớp thứ 3-5 : 23/04 17h30-20h30 Thời gian thi đấu lớp thứ 2-4-6 : 24/04 17h30-20h30 Thời gian thi đấu lớp sáng thứ 7- CN : 25/04 8h-11h Thời gian thi đấu lớp chiều thứ 7-CN : 25/04 15h-18h Địa điểm thi đấu : 137/30 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TPHCMGIẢI CỜ VUA KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG ĐỊNH KỲ THÁNG 4 CLB CỜ VUA CHESSMASTER Última actualización25.04.2026 12:54:21, Propietario/Última carga: HCMUS CHESS CLUB
Ranking inicial
| No. | | Nombre | FIDE | Gr |
| 1 | | Văn Đình Khôi | 1947 | Open |
| 2 | AIM | Mai Lê Khôi Nguyên | 1922 | Open |
| 3 | | Nguyễn Đức Sang | 1868 | Open |
| 4 | AFM | Nguyễn Phạm Minh Trí | 1810 | Open |
| 5 | | Huỳnh Khánh Lâm | 1796 | Open |
| 6 | | Đặng Bảo Tín | 1706 | Open |
| 7 | | Xương Huỳnh Diệu Anh | 1615 | Open |
| 8 | | Nguyễn Khánh Vân | 1553 | Open |
| 9 | | Nguyễn Phương Ngân | 1507 | Open |
| 10 | | Bùi Phúc Minh | 0 | U9 |
| 11 | | Cao Đức Long | 0 | U5 |
| 12 | | Chế Đỗ Quỳnh Anh | 0 | U7 |
| 13 | | Chung Cát Anh | 0 | U7 |
| 14 | | Chung Uy Dương | 0 | U9 |
| 15 | | Đặng Lê Quốc Khánh | 0 | U7 |
| 16 | | Đỗ Minh Khang | 0 | U7 |
| 17 | | Hoàng Lê Minh Phúc | 0 | U7 |
| 18 | | Huỳnh Hoàng Dũng | 0 | U13 |
| 19 | | Huỳnh Hoàng Khánh Vy | 0 | U5 |
| 20 | | Huỳnh Minh Khang | 0 | U9 |
| 21 | | Huỳnh Thiên Bảo | 0 | U7 |
| 22 | | Huỳnh Thiên Long | 0 | U5 |
| 23 | | Lê Bá Trí Anh | 0 | U7 |
| 24 | | Lê Hoàng Gia Khánh | 0 | U7 |
| 25 | | Lê Hồng An | 0 | U5 |
| 26 | | Lê Hồng Phú | 0 | U5 |
| 27 | | Lê Mai Đăng Khôi | 0 | U7 |
| 28 | | Lê Minh Đức | 0 | U7 |
| 29 | | Mai Nhật Huy | 0 | Open |
| 30 | | Nguyễn Đăng Khôi | 0 | Open |
| 31 | | Nguyễn Đăng Minh | 0 | U13 |
| 32 | | Nguyễn Hồng Vũ Anh | 0 | U7 |
| 33 | | Nguyễn Lê Chấn Phong | 0 | U7 |
| 34 | | Nguyễn Ngọc Minh Khang | 0 | U7 |
| 35 | | Nguyễn Ngọc Minh Khuê | 0 | U9 |
| 36 | | Nguyễn Ngọc Quế Chi | 0 | U7 |
| 37 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 0 | U9 |
| 38 | | Nguyễn Ngô Phúc Minh | 0 | U9 |
| 39 | | Nguyễn Phúc Hưng | 0 | U7 |
| 40 | | Nguyễn Phương Khánh | 0 | U5 |
| 41 | | Nguyễn Thành Trí | 0 | U7 |
| 42 | | Nguyễn Trần Đăng Khoa | 0 | U7 |
| 43 | | Nguyễn Trần Phương Duyên | 0 | U9 |
| 44 | | Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | 0 | Open |
| 45 | | Phạm Hải Anh | 0 | U11 |
| 46 | | Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | 0 | U7 |
| 47 | | Phạm Thanh Hưng | 0 | U9 |
| 48 | | Phan Minh Anh | 0 | U5 |
| 49 | | Thái Trần Đăng Khôi | 0 | U9 |
| 50 | | Thomas Nguyễn Hoàng | 0 | U11 |
| 51 | | Trà Minh Quân | 0 | U11 |
| 52 | | Trần Hiệp Phong | 0 | U9 |
| 53 | | Trần Khánh Ân | 0 | U9 |
| 54 | | Trần Khánh Chân | 0 | U13 |
| 55 | | Trần Minh Đạt | 0 | U9 |
| 56 | | Trần Minh Khang | 0 | U13 |
| 57 | | Trần Ngọc Khánh Linh | 0 | U9 |
| 58 | | Trần Ngọc Phong Phú | 0 | U11 |
| 59 | | Trần Nhân Kiệt | 0 | U7 |
| 60 | | Trần Trí Tài | 0 | U7 |
| 61 | | Trịnh Thanh Dương | 0 | U9 |
| 62 | | Trương Phú Đăng Khoa | 0 | Open |
| 63 | | Vũ Phạm Hải Đăng | 0 | U13 |
| 64 | | Nguyễn Mạnh Quân | 0 | Open |
| 65 | | Nguyễn Gia Phát | 0 | U7 |
| 66 | | Lê Hoàng Hiền Lâm | 0 | Open |
| 67 | | Nguyễn Hiếu Thuận | 0 | U13 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|