| N° | | Nom | ID FIDE | FED | Club/Ville |
| 1 | | Vũ, Huy Đại | | NBE | Công Ty Cp Than Núi Béo - Vinacomin |
| 2 | | Bùi, Quang Minh | | CDT | Trường Cao Đẳng Than – Khoáng S |
| 3 | | Nguyễn, Thành Chung | | TNH | Công Ty Than Thống Nhất - Tkv |
| 4 | | Nguyễn, Nam Thái | | THG | Công Ty Tuyển Than Hòn Gai - Vinaco |
| 5 | | Lưu, Anh Đức | | NBE | Công Ty Cp Than Núi Béo - Vinacomin |
| 6 | | Mã, Xuân Cường | | NDN | Công Ty Nhôm Đắk Nông - Tkv |
| 7 | | Nguyễn, Tuấn Đức | | NDN | Công Ty Nhôm Đắk Nông - Tkv |
| 8 | | Đỗ, Thanh Bình | | CCM | Trung Tâm Cấp Cứu Mỏ - Vinacomin |
| 9 | | Nguyễn, Văn Thành | | DCK | Công Ty Cp Địa Chất Và Khoáng S� |
| 10 | | Đỗ, Đức Long | | MKH | Công Ty Than Mạo Khê - Tkv |
| 11 | | Chu, Văn Lộc | | DHU | Công Ty Than Dương Huy - Tkv |
| 12 | | Lê, Văn Tuấn | | HGA | Công Ty Than Hòn Gai - Tkv |
| 13 | | Đào, Văn Công | | NLM | Viện Cơ Khí Năng Lượng Và Mỏ |
| 14 | | Phạm, Văn Nam | | VDA | Công Ty Cp Than Vàng Danh-Vinacomin |
| 15 | | Phạm, Văn Trí | | MDU | Công Ty Cp Than Mông Dương – Vinac |
| 16 | | Bùi, Bình Minh | | HTU | Công Ty Cp Than Hà Tu - Vinacomin |
| 17 | | Trần, Thái Bình | | TCO | Công Ty Tuyển Than Cửa Ông - Tkv |
| 18 | | Trần, Việt Cường | | GDI | Công Ty Cp Giám Định - Vinacomin |
| 19 | | Vũ, Xuân Thực | | VDA | Công Ty Cp Than Vàng Danh-Vinacomin |
| 20 | | Lê, Đức Thiệu | | MDU | Công Ty Cp Than Mông Dương – Vinac |
| 21 | | Nguyễn, Văn Thìn | | DHU | Công Ty Than Dương Huy - Tkv |
| 22 | | Đặng, Duy Long | | GDI | Công Ty Cp Giám Định - Vinacomin |
| 23 | | Trần, Quỳnh | | DLU | Tổng Công Ty Điện Lực - Tkv |
| 24 | | Tống, Quang Dũng | | KVC | Công Ty Kho Vận Và Cảng Cẩm Ph� |
| 25 | | Bùi, Trọng Nghĩa | | THG | Công Ty Tuyển Than Hòn Gai - Vinaco |
| 26 | | Nguyễn, Cao Thông | | CSO | Công Ty Cp Than Cao Sơn – Tkv |
| 27 | | Tăng, Trung Dũng | | TNH | Công Ty Than Thống Nhất - Tkv |
| 28 | | Đinh, Quốc Hưng | | CCM | Trung Tâm Cấp Cứu Mỏ - Vinacomin |
| 29 | | Lê, Trung Tiến | | MKH | Công Ty Than Mạo Khê - Tkv |
| 30 | | Trần, Văn Quản | | CSO | Công Ty Cp Than Cao Sơn – Tkv |
| 31 | | Phạm, Thành Nghĩa | | HCM | Tct Công Nghiệp Hóa Chất Mỏ - Vi |
| 32 | | Nguyễn, Văn Trung | | CSO | Công Ty Cp Than Cao Sơn – Tkv |
| 33 | | Nguyễn, Xuân Khoa | | HGA | Công Ty Than Hòn Gai - Tkv |
| 34 | | Đồng, Văn Sơn | | NBE | Công Ty Cp Than Núi Béo - Vinacomin |
| 35 | | Nguyễn, Đắc Thắng | | KVC | Công Ty Kho Vận Và Cảng Cẩm Ph� |
| 36 | | Bùi, Khánh Minh | | TNH | Công Ty Than Thống Nhất - Tkv |
| 37 | | Vũ, Văn Điệp | | NBE | Công Ty Cp Than Núi Béo - Vinacomin |
| 38 | | Nguyễn, Hữu Hạnh | | CDT | Trường Cao Đẳng Than – Khoáng S |
| 39 | | Đỗ, Anh Dũng | | HCM | Tct Công Nghiệp Hóa Chất Mỏ - Vi |
| 40 | | Ngô, Văn Đại | | MDU | Công Ty Cp Than Mông Dương – Vinac |
| 41 | | Phạm, Anh Sáng | | HCM | Tct Công Nghiệp Hóa Chất Mỏ - Vi |
| 42 | | Trịnh, Tuấn Hưng | | DLU | Tổng Công Ty Điện Lực - Tkv |
| 43 | | Nguyễn, Phúc Thường | | HTU | Công Ty Cp Than Hà Tu - Vinacomin |
| 44 | | Nguyễn, Văn Hà | | VDA | Công Ty Cp Than Vàng Danh-Vinacomin |
| 45 | | Ninh, Đông | | HLA | Công Ty Cp Than Hà Lầm - Vinacomin |
| 46 | | Nguyễn, Văn Anh | | GDI | Công Ty Cp Giám Định - Vinacomin |
| 47 | | Phạm, Văn Thơm | | DLU | Tổng Công Ty Điện Lực - Tkv |
| 48 | | Mai, Xuân Ngọc | | THG | Công Ty Tuyển Than Hòn Gai - Vinaco |
| 49 | | Vũ, Nhậm Dương | | CCM | Trung Tâm Cấp Cứu Mỏ - Vinacomin |
| 50 | | Nguyễn, Đức Hưng | | HCM | Tct Công Nghiệp Hóa Chất Mỏ - Vi |
| 51 | | Lê, Ngọc Tuấn | | CSO | Công Ty Cp Than Cao Sơn – Tkv |
| 52 | | Phạm, Minh Thuấn | | KVC | Công Ty Kho Vận Và Cảng Cẩm Ph� |
| 53 | | Nguyễn, Anh Tuấn | | TKV | Tập Đoàn |
| 54 | | Đỗ, Hồng Quảng | | HGA | Công Ty Than Hòn Gai - Tkv |
| 55 | | Lê, Đức Minh | | HTU | Công Ty Cp Than Hà Tu - Vinacomin |
| 56 | | Vũ, Anh Triệu | | CDT | Trường Cao Đẳng Than – Khoáng S |
| 57 | | Nguyễn, Phúc Cường | | NDN | Công Ty Nhôm Đắk Nông - Tkv |
| 58 | | Lê, Khả Quê | | MKH | Công Ty Than Mạo Khê - Tkv |
| 59 | | Kiều, Hữu Hoàng | | DLU | Tổng Công Ty Điện Lực - Tkv |
| 60 | | Đồng, Văn Quận | | HLA | Công Ty Cp Than Hà Lầm - Vinacomin |
| 61 | | Nguyễn, Anh Ngọc | | HGA | Công Ty Than Hòn Gai - Tkv |
| 62 | | Nguyễn, Mạnh Trọng | | NLM | Viện Cơ Khí Năng Lượng Và Mỏ |
| 63 | | Nguyễn, Doãn Thanh | | TNH | Công Ty Than Thống Nhất - Tkv |
| 64 | | Vũ, Đức Long | | VDA | Công Ty Cp Than Vàng Danh-Vinacomin |
| 65 | | Lê, Khắc Trọng | | DHU | Công Ty Than Dương Huy - Tkv |
| 66 | | Trần, Xuân Hải | | TCO | Công Ty Tuyển Than Cửa Ông - Tkv |
| 67 | | Vũ, Ngọc Hiệp | | HTU | Công Ty Cp Than Hà Tu - Vinacomin |
| 68 | | Nguyễn, Văn Thủy | | DN6 | Công Ty Cp Than Đèo Nai - Cọc Sáu |
| 69 | | Bùi, Xuân Hải | | MDU | Công Ty Cp Than Mông Dương – Vinac |
| 70 | | Vũ, Hải Toàn | | HLA | Công Ty Cp Than Hà Lầm - Vinacomin |
| 71 | | Phạm, Ngọc Tuấn | | DHU | Công Ty Than Dương Huy - Tkv |
| 72 | | Trương, Quốc Cường | | THG | Công Ty Tuyển Than Hòn Gai - Vinaco |
| 73 | | Đỗ, Kim Tranh | | NLM | Viện Cơ Khí Năng Lượng Và Mỏ |
| 74 | | Nguyễn, Trần Mậu | | CDT | Trường Cao Đẳng Than – Khoáng S |
| 75 | | Lưu, Thế Lực | | NDN | Công Ty Nhôm Đắk Nông - Tkv |
| 76 | | Lâm, Hồng lam | | DTM | CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ |
| 77 | | Trần, Xuân Tiến | | DTM | CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ |
| 78 | | Lâm, Văn Xung | | DTM | CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ |