Giải vô địch Cờ vua miền Bắc lần X năm 2026 Bảng truyền thống - Cờ nhanh: Nữ G06|
Last update 06.06.2026 12:24:11, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
| Tournament selection | NC Cờ nhanh - Nữ: G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch NC Cờ nhanh - Nam: U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch TT Cờ nhanh - Nữ: G06, G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch TT Cờ nhanh - Nam: U06, U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch Cờ nhanh - ASEAN: Nam Vô địch, Nữ Vô địch NC Cờ chớp - Nữ: G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch NC Cờ chớp - Nam: U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch TT Cờ chớp - Nữ: G06, G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch TT Cờ chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch Cờ chớp - ASEAN: Nam Vô địch, Nữ Vô địch NC Cờ s.chớp - Nữ: G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch NC Cờ s.chớp - Nam: U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch TT Cờ s.chớp - Nữ: G07, G07, G08, G09, G11, G13, G15, G17, Vô địch TT Cờ s.chớp - Nam: U06, U07, U08, U09, U11, U13, U15, U17, Vô địch Cờ s.chớp - ASEAN: Nam Vô địch, Nữ Vô địch |
| Parameters | No tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AGI, ANK, BGI, BKC, BLU, BNI, CAB, CBA, CHH, CMT, CTH, CVT, GDC, HAG, HAN, HOG, HPD, HPH, KTA, KTL, LCI, LSO, NBI, OLP, QDO, QNI, STA, STC, THO, TLV, TNC, TNV, TQU, TRC, VCH, VNC, VPH, WDC |
| Overview for groups | G06 |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Top five players, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|