GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2015 - BẢNG NAM Cập nhật ngày: 30.04.2015 10:23:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Từ Hoàng Thông | | Số thứ tự | 3 | | Rating quốc gia | 1998 | | Rating quốc tế | 2512 | | Hiệu suất thi đấu | 2361 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 8,5 | | Hạng | 3 | | Liên đoàn | HCM | | Số ID quốc gia | 3 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 60 | | Hoàng Cảnh Huấn | 0 | DAN | 6 | |
| 2 | 3 | 44 | | Dương Thế Anh | 0 | QDO | 7 | |
| 3 | 3 | 27 | | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 1873 | DTH | 8 | |
| 4 | 2 | 13 | | Tôn Thất Như Tùng | 2229 | HCM | 6,5 | |
| 5 | 2 | 6 | | Trần Tuấn Minh | 2380 | HNO | 8 | |
| 6 | 4 | 61 | | Bùi Quý Hùng | 0 | QDO | 6 | |
| 7 | 1 | 2 | | Nguyễn Văn Huy | 2519 | HNO | 8 | |
| 8 | 2 | 11 | | Lê Tuấn Minh | 2281 | HNO | 9 | |
| 9 | 5 | 97 | | Nguyễn Văn Thành | 0 | DAN | 6 | |
| 10 | 3 | 91 | | Nguyễn Thanh Sơn | 0 | DAN | 8 | |
| 11 | 1 | 1 | | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 2715 | CTH | 9 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|