GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2015 - BẢNG NỮ Cập nhật ngày: 30.04.2015 10:25:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Hoàng Thị Như Ý | | Số thứ tự | 3 | | Rating quốc gia | 1998 | | Rating quốc tế | 2330 | | Hiệu suất thi đấu | 2194 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 8,5 | | Hạng | 4 | | Liên đoàn | BDU | | Số ID quốc gia | 3 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 57 | | Hoàng Xuân Thanh Khiết | 0 | BDU | 5 | |
| 2 | 28 | 33 | | Trần Cao Minh Anh | 0 | DTH | 3,5 | |
| 3 | 16 | 66 | | Hà Phương Hoàng Mai | 0 | TTH | 6 | |
| 4 | 8 | 55 | | Đào Thiên Kim | 0 | DTH | 6 | |
| 5 | 4 | 23 | | Nguyễn Hồng Anh | 1734 | HCM | 7 | |
| 6 | 2 | 4 | | Nguyễn Thị Thanh An | 2266 | HCM | 7 | |
| 7 | 3 | 6 | | Nguyễn Thị Mai Hưng | 2215 | BGI | 9 | |
| 8 | 6 | 51 | | Nguyễn Thị Thu Huyền | 0 | BTR | 6,5 | |
| 9 | 7 | 53 | | Nguyễn Thị Diễm Hương | 0 | BDU | 6,5 | |
| 10 | 5 | 14 | | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 1937 | BDU | 7,5 | |
| 11 | 3 | 12 | | Tôn Nữ Hồng Ân | 1966 | QNI | 7,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|