GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2015 - BẢNG NỮ Cập nhật ngày: 30.04.2015 10:25:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Võ Thị Kim Phụng | | Số thứ tự | 8 | | Rating quốc gia | 1993 | | Rating quốc tế | 2177 | | Hiệu suất thi đấu | 2210 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 8,5 | | Hạng | 5 | | Liên đoàn | BGI | | Số ID quốc gia | 8 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 8 | 62 | | Trần Thị Kim Liên | 0 | BTR | 4 | |
| 2 | 7 | 43 | | Nguyễn Ngân Hà | 0 | HCM | 5 | |
| 3 | 6 | 84 | | Nguyễn Hoàng Vô Song | 0 | LDO | 4,5 | |
| 4 | 6 | 108 | | Nguyễn Thị Tường Vân | 0 | HCM | 6 | |
| 5 | 3 | 4 | | Nguyễn Thị Thanh An | 2266 | HCM | 7 | |
| 6 | 3 | 2 | | Phạm Lê Thảo Nguyên | 2337 | CTH | 8,5 | |
| 7 | 6 | 14 | | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 1937 | BDU | 7,5 | |
| 8 | 3 | 12 | | Tôn Nữ Hồng Ân | 1966 | QNI | 7,5 | |
| 9 | 8 | 51 | | Nguyễn Thị Thu Huyền | 0 | BTR | 6,5 | |
| 10 | 6 | 18 | | Hoàng Thị Hải Anh | 1858 | BGI | 7 | |
| 11 | 4 | 13 | | Phạm Thị Thu Hoài | 1966 | HCM | 7 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|