GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG QUỐC GIA NĂM 2024 CỜ TIÊU CHUẨN - BẢNG NAMCập nhật ngày: 20.04.2024 03:01:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | LĐ | Phái | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | Nguyễn, Thành Bảo | BPH | | M | Bình Phước |
| 2 | Trềnh, A Sáng | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 3 | Diệp, Khai Nguyên | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 4 | Tôn, Thất Nhật Tân | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 5 | Đào, Quốc Hưng | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 6 | Võ, Văn Hoàng Tùng | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 7 | Võ, Minh Nhất | BPH | | M | Bình Phước |
| 8 | Lại, Lý Huynh | BDU | | M | Bình Dương |
| 9 | Hà, Văn Tiến | BPH | | M | Bình Phước |
| 10 | Nguyễn, Anh Quân | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 11 | Vũ, Hữu Cường | BPH | | M | Bình Phước |
| 12 | Nguyễn, Minh Nhật Quang | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 13 | Nguyễn, Văn Bon | BPH | | M | Bình Phước |
| 14 | Đặng, Cửu Tùng Lân | BPH | | M | Bình Phước |
| 15 | Đặng, Hữu Trang | BPH | | M | Bình Phước |
| 16 | Nguyễn, Phúc Lợi | BDU | | M | Bình Dương |
| 17 | Vũ, Khánh Hoàng | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 18 | Nguyễn, Hoàng Tuấn | BPH | | M | Bình Phước |
| 19 | Nguyễn, Anh Mẫn | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 20 | Nguyễn, Minh Hưng | BPH | | M | Bình Phước |
| 21 | Nguyễn, Quang Nhật | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 22 | Vũ, Quốc Đạt | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 23 | Trương, Đình Vũ | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 24 | Phan, Nguyễn Công Minh | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 25 | Phí, Mạnh Cường | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 26 | Trần, Chánh Tâm | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 27 | Ngô, Ngọc Minh | BPH | | M | Bình Phước |
| 28 | Đào, Cao Khoa | BDU | | M | Bình Dương |
| 29 | Dương, Đình Chung | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 30 | Trần, Huỳnh Si La | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 31 | Nguyễn, Anh Đức | BDU | | M | Bình Dương |
| 32 | Chu, Tuấn Hải | BPH | | M | Bình Phước |
| 33 | Vũ, Hồng Sơn | BGI | | M | Bắc Giang |
| 34 | Dương, Hồ Bảo Duy | BPH | | M | Bình Phước |
| 35 | Nguyễn, Thăng Long | BGI | | M | Bắc Giang |
| 36 | Ngô, Đại Nhân | BGI | | M | Bắc Giang |
| 37 | Vũ, Tuấn Nghĩa | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 38 | Phan, Thanh Giản | BDU | | M | Bình Dương |
| 39 | Bùi, Thanh Tùng | BDH | | M | Bình Định |
| 40 | Đào, Văn Trọng | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 41 | Nguyễn, Khánh Ngọc | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 42 | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 43 | Đinh, Tú | BGI | | M | Bắc Giang |
| 44 | Đoàn, Đức Hiển | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 45 | Trần, Thanh Tân | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 46 | Trần, Hữu Bình | BDU | | M | Bình Dương |
| 47 | Nguyễn, Mạnh Hải | TNG | | M | Thái Nguyên |
| 48 | Tô, Thiên Tường | BDU | | M | Bình Dương |
| 49 | Đinh, Hữu Pháp | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 50 | Nguyễn, Văn Tiến | BGI | | M | Bắc Giang |
| 51 | Trần, Khoa Trụ | BGI | | M | Bắc Giang |
| 52 | Lương, Thái Thiên | BGI | | M | Bắc Giang |
| 53 | Nguyễn, Minh Hậu | BRV | | M | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 54 | Nguyễn, Trọng Minh Khôi | TTH | | M | Thừa Thiên - Huế |
| 55 | Nguyễn, Văn Tới | BDH | | M | Bình Định |
| 56 | Nguyễn, Hoàng Lâm (B) | HCM | | M | Tp.Hồ Chí Minh |
| 57 | Phan, Long Vũ Trụ | BRV | | M | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 58 | Lê, Phan Trọng Tín | BRV | | M | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 59 | Hà, Trung Tín | BDU | | M | Bình Dương |
| 60 | Phạm, Xuân Quang | BGI | | M | Bắc Giang |
|
|
|
|