GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY VÀ CỜ VÂY TRẺ QUỐC GIA 2024 CỜ NHANH - BẢNG NAMCập nhật ngày: 08.05.2024 13:21:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | Phạm, Đức Anh | | HPH | | Hải Phòng |
| 2 | Hoàng, Vĩnh Hòa | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | Trần, Phước Dinh | | DAN | | Đà Nẵng |
| 4 | Đỗ, Khánh Bình | | DAN | | Đà Nẵng |
| 5 | Trần, Quang Tuệ | | DAN | | Đà Nẵng |
| 6 | Dương, Văn Bảo | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | Phạm, Nguyễn Hữu Lộc | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | Huỳnh, Nhật Tân | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 9 | Huỳnh, Thanh An | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 10 | Trần, Anh Tuấn | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 11 | Trần, Quốc Hỷ | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 12 | Trịnh, Công Sơn | | DAN | | Đà Nẵng |
| 13 | Trần, Tử Huân | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 14 | Nguyễn, Quân Tùng | | HPH | | Hải Phòng |
| 15 | Phạm, Hoàng Nam | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 16 | Lê, Trung Nguyên | | DAN | | Đà Nẵng |
| 17 | Trần, Minh Đức | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 18 | Nguyễn, Hoàng Tín | | DAN | | Đà Nẵng |
| 19 | Trần, Thị Kim Loan | | HPH | | Hải Phòng |
| 20 | Giang, Viên Minh | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 21 | Phạm, Đức Anh | | BGI | | Bắc Giang |
| 22 | Lê, Mai Duy | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 23 | Nguyễn, Võ Dương | | HCM | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 24 | Nguyễn, Nam Hoàng | | BGI | | Bắc Giang |
| 25 | Phạm, Quang Hùng | | KGI | | Kiên Giang |
| 26 | Trần, Quốc Khánh | | BGI | | Bắc Giang |
| 27 | Nguyễn, Mạnh Linh | | BGI | | Bắc Giang |
| 28 | Phạm, Minh Quang | | BGI | | Bắc Giang |
| 29 | Nguyễn, Trí Thịnh | | KGI | | Kiên Giang |
| 30 | Bảo, Quang | | DAN | M | Đà Nẵng |
|
|
|
|