Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024 Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng Phong trào: Nam U05Cập nhật ngày: 10.11.2024 11:37:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2024/11/10
| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 6 | Vũ Hải Anh | VIE | Vđv Tự Do | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm Hải Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 83 |
| 2 | 24 | Vũ Minh Dũng | T10 | Trường 10-10 | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Quang Hải | HDU | Hải Dương | 27 |
| 3 | 1 | Ngô Thế Anh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 4 | 0 - 1 | 4½ | Mai Ngọc Thiên Vũ | TNV | Clb Tài Năng Việt | 106 |
| 4 | 56 | Phạm Đăng Khoa | C88 | Clb Chess 88 | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Gia Bảo HOG | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 13 |
| 5 | 18 | Nguyễn Hải Đăng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Đình Minh Sang | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 96 |
| 6 | 59 | Nguyễn Hữu Khôi | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Trương Xuân Đức | THO | Thanh Hóa | 21 |
| 7 | 66 | Ngô Tuấn Kiệt | THO | Thanh Hóa | 4 | 1 - 0 | 4 | Vũ Gia Huy | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 42 |
| 8 | 86 | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | TNV | Clb Tài Năng Việt | 4 | 1 - 0 | 4 | Chu Công Tuấn Khang | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 45 |
| 9 | 36 | Phạm Nhật Nam Hưng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3½ | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Minh Vũ OLP | OLP | Clb Olympia Chess | 108 |
| 10 | 61 | Phạm Minh Khôi | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Đinh Gia Bảo | VIE | Vđv Tự Do | 11 |
| 11 | 107 | Nguyễn Minh Vũ KTL | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Hoàng Minh Dũng | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 23 |
| 12 | 77 | Ngô Nhật Minh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Minh Khôi | BLU | Clb Blue Horse | 60 |
| 13 | 4 | Trần Đức Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3½ | Phạm Hoàng Lâm | C88 | Clb Chess 88 | 70 |
| 14 | 50 | Võ Minh Khang | NAN | Nghệ An | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Hoàng Bách | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 9 |
| 15 | 12 | Đinh Quốc Bảo | IQC | Iq Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Minh Khang | TNV | Clb Tài Năng Việt | 48 |
| 16 | 14 | Nguyễn Gia Bảo TNV | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Gia Khánh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 51 |
| 17 | 15 | Phạm Gia Bảo | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Bảo Lâm | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 68 |
| 18 | 82 | Nguyễn Huy Khánh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Minh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 20 |
| 19 | 28 | Phạm Nguyễn Quang Hải | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng Nhật Minh | CTT | Clb Chess Tactics | 75 |
| 20 | 98 | Hoàng Thế Sơn | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Phúc Hiếu | TRC | The Reed Chess | 31 |
| 21 | 32 | Phạm Minh Hiếu | TKY | Clb Thượng Kỳ | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Hoàng Nguyên | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 85 |
| 22 | 34 | Trương Minh Hiếu | BLU | Clb Blue Horse | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Hữu Minh Quân | CMT | Clb Chess Master | 94 |
| 23 | 105 | Giáp Huy Vũ | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 3 | 0 - 1 | 3 | Trịnh Gia Hưng | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 38 |
| 24 | 39 | Bùi Gia Huy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ Danh Thành | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 100 |
| 25 | 73 | Nguyễn Duy Mạnh | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nông Minh Anh | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 3 |
| 26 | 81 | Nguyễn Quang Minh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trịnh Hoàng Phúc Anh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 5 |
| 27 | 10 | Bùi Thiên Bảo | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Minh Phúc | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 92 |
| 28 | 97 | Bùi Hữu Hoàng Sơn | TKY | Clb Thượng Kỳ | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Lê Bảo Bình | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 17 |
| 29 | 103 | Phạm Nhật Tùng | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Khánh Huy | VCH | Clb Vietchess | 41 |
| 30 | 46 | Đỗ Minh Khang | NCH | Clb Nghệ Chess | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Đinh Nhật Minh | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 74 |
| 31 | 8 | Nguyễn Xuân Bách | T10 | Trường 10-10 | 2 | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Khoa Việt | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 104 |
| 32 | 2 | Nguyễn Vũ Phú Anh | THT | Clb Cờ Thông Thái | 2 | ½ - ½ | 2 | Hứa Tường Nhật Minh | CMT | Clb Chess Master | 76 |
| 33 | 67 | Dương Bảo Lâm | C88 | Clb Chess 88 | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Đỗ Minh Đức | VIE | Vđv Tự Do | 22 |
| 34 | 25 | Vũ Nguyễn Hoàng Dương * | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngô Tiến Minh | TGI | Clb Cờ Vua Tương Giang | 78 |
| 35 | 69 | Nguyễn Minh Lâm | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Hoàng Hải | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 29 |
| 36 | 30 | Đinh Hoàng An Harry | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Khải Minh | VIE | Vđv Tự Do | 79 |
| 37 | 80 | Nguyễn Nhật Minh | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Lê Minh Hiếu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 33 |
| 38 | 84 | Ngô Đăng Nguyên | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng Phúc Hưng | TRC | The Reed Chess | 35 |
| 39 | 43 | Phạm Gia Khải | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ Viết Minh Nhật | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 88 |
| 40 | 95 | Nguyễn Hồng Quang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Quang Khải | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 44 |
| 41 | 91 | Lê Đức Phúc * | C88 | Clb Chess 88 | 2 | - - + | 2 | Phạm Ngọc Khánh | CSI | Clb Chess Sion | 53 |
| 42 | 102 | Hoàng Duy Tùng | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Tuấn Khoa | VIE | Vđv Tự Do | 55 |
| 43 | 63 | Trần Đăng Khôi NAN | NAN | Nghệ An | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Trọng Nguyên | OLP | Clb Olympia Chess | 87 |
| 44 | 16 | Phương Thế Bảo | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Thái Sơn | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phư� | 99 |
| 45 | 62 | Sầm Minh Khôi * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hà Nhật Khang | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 47 |
| 46 | 54 | Nguyễn Tài Đăng Khoa | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Đại Ngọc Minh | VIE | Vđv Tự Do | 109 |
| 47 | 89 | Dương Bảo Phong | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Lê Minh Khôi | TNV | Clb Tài Năng Việt | 58 |
| 48 | 65 | Phạm Mạnh Kiên | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1 | + - - | 1 | Nguyễn Hữu Minh Duy * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 26 |
| 49 | 64 | Trần Đăng Khôi T10 | T10 | Trường 10-10 | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Kim Gia Hưng | QDO | Quân Đội | 37 |
| 50 | 40 | Ngô Trung Đức Huy | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1 | + - - | 1 | Lê Nguyên Phong * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 90 |
| 51 | 71 | Trần Đình Hoàng Lâm | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 1 | + - - | 1 | Trịnh Minh Khang * | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 49 |
| 52 | 57 | Hà Minh Khôi | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1 | + - - | 1 | Nguyễn Đức Thiên * | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 110 |
| 53 | 101 | Lương Đức Trí | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | + - - | ½ | Trần Gia Phúc * | C88 | Clb Chess 88 | 93 |
| 54 | 52 | Phạm Đức Khánh * | CTM | Clb Cờ Thông Minh | ½ | - - - | 0 | Nguyễn Gia Bách * | DDA | Clb Cờ Đống Đa | 7 |
| 55 | 72 | Vũ Lê Trọng Lâm * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Hà Minh Đức | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 19 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|