No. | Nombre | FED | Club/Ciudad |
1 | Bùi Anh Hào | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
2 | Bùi Duy Phương | KDC | Địa Chất |
3 | Đỗ Lê Phong Phú | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
4 | Hà Gia Hưng | CNV | Khoa Học Và Công Nghệ Vật Liệu |
5 | Hoàng Cao Trí | DTV | Điện Tử Viễn Thông |
6 | Kiều Tuấn Đạt | TTH | Toán - Tin Học |
7 | Lê Bá Sơn | VLK | Vật Lý - Vật Lý Kỹ Thuật |
8 | Lê Cao Trọng Tín | KHH | Hóa Học |
9 | Lê Minh Hoàng | DTV | Điện Tử Viễn Thông |
10 | Lê Nguyễn Hoàng | KMT | Môi Trường |
11 | Nguyễn Đắc Nhất | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
12 | Nguyễn Đăng Hiển | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
13 | Nguyễn Đức Nhật Tuân | TTH | Toán - Tin Học |
14 | Nguyễn Duy Hào | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
15 | Nguyễn Hoàng Ân | DTV | Điện Tử Viễn Thông |
16 | Nguyễn Hoàng Minh | KMT | Môi Trường |
17 | Nguyễn Hoàng Sơn | CNV | Khoa Học Và Công Nghệ Vật Liệu |
18 | Nguyễn Hoàng Vũ Nguyên | TTH | Toán - Tin Học |
19 | Nguyễn Hữu Khánh | TTH | Toán - Tin Học |
20 | Nguyễn Lê Ngọc Quý | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
21 | Nguyễn Minh Khánh | CNV | Khoa Học Và Công Nghệ Vật Liệu |
22 | Nguyễn Minh Sang | KMT | Môi Trường |
23 | Nguyễn Nhật Long | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
24 | Nguyễn Nhật Minh | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
25 | Nguyễn Phan Huy Hoàng | DTV | Điện Tử Viễn Thông |
26 | Nguyễn Thanh Sơn | KHH | Hóa Học |
27 | Nguyễn Thọ Thảo | CNS | Sinh Học - Công Nghệ Sinh Học |
28 | Nguyễn Trần Văn Hiếu | TTH | Toán - Tin Học |
29 | Nguyễn Trọng Phúc | CNV | Khoa Học Và Công Nghệ Vật Liệu |
30 | Nguyễn Văn Khoa | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
31 | Phạm Duy Anh | CNV | Khoa Học Và Công Nghệ Vật Liệu |
32 | Phạm Gia Huy | TTH | Toán - Tin Học |
33 | Phạm Huỳnh Tú | VLK | Vật Lý - Vật Lý Kỹ Thuật |
34 | Phạm Minh Quân | VLK | Vật Lý - Vật Lý Kỹ Thuật |
35 | Phạm Tuấn Thành | KHH | Hóa Học |
36 | Phan Hải Đăng | DTV | Điện Tử Viễn Thông |
37 | Phan Ngọc Khoa | KHH | Hóa Học |
38 | Phan Phát Duy Bình | KMT | Môi Trường |
39 | Phan Quốc Việt Anh | VLK | Vật Lý - Vật Lý Kỹ Thuật |
40 | Phan Văn Hoàng | TTH | Toán - Tin Học |
41 | Quách Ngọc Minh | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
42 | Thoòng Hải An | CNS | Sinh Học - Công Nghệ Sinh Học |
43 | Tống Thanh Phúc | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
44 | Trần Hữu Kim Thành | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
45 | Trần Khôi Nguyên | TTH | Toán - Tin Học |
46 | Trần Kiêm Nguyên Khoa | KMT | Môi Trường |
47 | Trần Minh Nhật | TTH | Toán - Tin Học |
48 | Trần Ngô Minh Khuê | CNS | Sinh Học - Công Nghệ Sinh Học |
49 | Trần Quang Huy | KHH | Hóa Học |
50 | Trần Thanh Long | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
51 | Trịnh Quốc Khang | VLK | Vật Lý - Vật Lý Kỹ Thuật |
52 | Trương Quang Giáp | DTV | Điện Tử Viễn Thông |
53 | Võ Đình Trường | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
54 | Võ Hữu Tuấn | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
55 | Vũ Hoàng Nhật Trường | CNT | Công Nghệ Thông Tin |
56 | Vương Huỳnh Minh Phương | CNV | Khoa Học Và Công Nghệ Vật Liệu |