Giải Cờ Vua Kỳ Tài Hội Ngộ Tranh Cúp V-Chess Tinh Hoa Lần 3 2025 - Rapid - U11 Última actualización20.04.2025 05:55:43, Propietario/Última carga: Saigon
Ranking inicial
No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo |
1 | | Bùi Công, Minh | | VIE | 0 |
2 | | Bùi Đức, Khang | | VIE | 0 |
3 | | Cao Phúc Bảo, Quỳnh | | VIE | 0 |
4 | | Lê Bảo, Long | | VIE | 0 |
5 | | Lê Hạnh, Nguyên | | VIE | 0 |
6 | | Lê Huy Bằng, | | VIE | 0 |
7 | | Lê Minh, Khôi | | VIE | 0 |
8 | | Lê, Nguyên | | VIE | 0 |
9 | | Nguyễn Đăng Quang Thiên, | | VIE | 0 |
10 | | Nguyễn Đình Thái Sơn, | | VIE | 0 |
11 | | Nguyễn Đoàn Thảo, Như | | VIE | 0 |
12 | | Nguyễn Hải, Minh | | VIE | 0 |
13 | | Nguyễn Hữu Phát, | | VIE | 0 |
14 | | Nguyễn, Kiệt | | VIE | 0 |
15 | | Nguyễn Tất Phú, | | VIE | 0 |
16 | | Nguyễn Trần Ngọc, Dung | | VIE | 0 |
17 | | Nguyễn Tú, Anh | | VIE | 0 |
18 | | Nguyễn Việt, Hà | | VIE | 0 |
19 | | Phạm Minh, Khoa | | VIE | 0 |
20 | | Phan Khắc Hoàng, Bách | | VIE | 0 |
21 | | Phan, Minh | | VIE | 0 |
22 | | Thái Thanh, Trúc | | VIE | 0 |
23 | | Trần Hải, An | | VIE | 0 |
24 | | Trịnh Ngọc Thu, Thảo | | VIE | 0 |
25 | | Từ Kiên, Giang | | VIE | 0 |
26 | | Võ Hoàng, Giáp | | VIE | 0 |
27 | | Vũ Anh Quân, | | VIE | 0 |
28 | | Vũ Ngọc Linh, Đan | | VIE | 0 |
29 | | Vương Tuấn, Khoa | | VIE | 0 |
|
|
|
|