Última actualización20.04.2025 10:22:56, Propietario/Última carga: Saigon
Ranking inicial
No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo | Club/Ciudad |
1 | | Bùi Xuân, Nguyên | | Tud | 0 | Tự do |
2 | | Đặng Gia, Long | | COC | 0 | COC |
3 | | Đặng Phúc, Tường | | GDC | 0 | GDCV |
4 | | Đào Xuân, Hiếu | | CDB | 0 | Các đầu bếp chuyên quay heo Suyễn N |
5 | | Đỗ Lê, Anh | | Tud | 0 | Tự do |
6 | | Đoàn Tất, Thắng | | Tud | 0 | Tự do |
7 | | Hà Ngọc, Lâm | | RBR | 0 | Red Brilliant |
8 | | Khổng Duy, Anh | | RBR | 0 | Red Brilliant |
9 | | Lê Đình, Duy | | COC | 0 | COC |
10 | | Lê Minh, Vũ | | Tud | 0 | Tự do |
11 | | Lê Thanh, Mai w | | Tud | 0 | Tự do |
12 | | Lê Xuân, Đảng | | DPC | 0 | DPCC |
13 | | Ngô Chí, Thành | | HCV | 0 | HCV |
14 | | Nguyễn Bá, Nam | | RBR | 0 | Red Brilliant |
15 | | Nguyễn Công, Nam | | CDB | 0 | Các đầu bếp chuyên quay heo Suyễn N |
16 | | Nguyễn Đức, Duy | | COC | 0 | COC |
17 | | Nguyễn Dương Anh, Minh | | Tud | 0 | Tự do |
18 | | Nguyễn Hoàng Hồng, An w | | HBC | 0 | HBC |
19 | | Nguyễn Minh, Đức | | Tud | 0 | Tự do |
20 | | Nguyễn Minh, Khang | | Tud | 0 | Tự do |
21 | | Nguyễn Phạm Thái, Sơn | | RBR | 0 | Red Brilliant |
22 | | Nguyễn Quốc, Bảo | | ACA | 0 | ACA |
23 | | Nguyễn Thanh, Bình | | CDB | 0 | Các đầu bếp chuyên quay heo Suyễn N |
24 | | Nguyễn Thu, Phương w | | ACA | 0 | ACA |
25 | | Nguyễn Trung, Kiên | | Tud | 0 | Tự do |
26 | | Nguyễn Trường, Hải | | ACA | 0 | ACA |
27 | | Nguyễn Văn, Hiếu | | DPC | 0 | DPCC |
28 | | Nguyễn Vũ Duy, Nam | | HCV | 0 | HCV |
29 | | Phạm Nguyễn Hà, Anh w | | KAQ | 0 | KAQ |
30 | | Phạm Quang, Minh | | Tud | 0 | Tự do |
31 | | Phùng Bách, Trung | | HBC | 0 | HBC |
32 | | Trần Hải, Nam | | KAQ | 0 | KAQ |
33 | | Trần Khánh, Đăng | | Tud | 0 | Tự do |
34 | | Trần Quang, Liêm | | DPC | 0 | DPCC |
35 | | Trịnh Quốc, Việt | | HCV | 0 | HCV |
36 | | Trịnh, Vinh | | KCC | 0 | KCC |
37 | | Từ Xuân, Tùng | | Tud | 0 | Tự do |
38 | | Vũ Ngọc, Long | | HCV | 0 | HCV |
39 | | Vũ Ngọc, Quang | | Tud | 0 | Tự do |
40 | | Lê Minh Ngọc, Hà w | | HCV | 0 | HCV |
41 | | Hoàng Minh, Đức | | HUT | 0 | HUT |
|
|
|