Bảng Nữ Última actualización21.04.2025 12:03:14, Propietario/Última carga: Saigon
Ranking inicial
No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo | Club/Ciudad |
1 | | Đào Khánh Linh, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
2 | | Lê Trịnh Tố Hân, | | VIE | 0 | Tự Do |
3 | | Lý Đỗ Hà Thu, | | TTR | 0 | Tiểu Học Thanh Trì |
4 | | Nguyễn Bảo Anh, | | AMB | 0 | Tiểu Học Ái Mộ B |
5 | | Nguyễn Gia Hân, | | VIE | 0 | Tự Do |
6 | | Phạm Hải Trà, | | BMI | 0 | Tiểu Học Bình Minh |
7 | | Phạm Trang Anh, | | BMI | 0 | Tiểu Học Bình Minh |
8 | | Vũ Hải Yến, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
9 | | Vũ Nguyễn Bảo Anh, | | VIE | 0 | Tự Do |
10 | | Vũ Thuỷ Châu, | | VIE | 0 | Tự Do |
|
|
|
|