Bảng U6 Última actualización21.04.2025 12:04:08, Propietario/Última carga: Saigon
Ranking inicial
No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo | Club/Ciudad |
1 | | Dương Minh Đức, | | VIE | 0 | Tự Do |
2 | | Hoàng Tuệ Anh, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
3 | | Ngô Hoàng Nguyên, | | DAN | 0 | CLB Cờ Đông Anh |
4 | | Nguyễn Gia Hưng, | | VIE | 0 | Tự Do |
5 | | Nguyễn Quân Anh, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
6 | | Nguyễn Vũ Phú Anh, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
7 | | Tô Minh Khôi, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
8 | | Trịnh Hà Trúc Linh, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
9 | | Trương Minh Hiếu, | | VIE | 0 | Mầm Non Bibi |
10 | | Vũ Hồng Phúc Lâm, | | VIE | 0 | Tự Do |
11 | | Vũ Trần Ngọc, | | VIE | 0 | Tự Do |
|
|
|
|