Bảng U7 Última actualización21.04.2025 12:04:19, Propietario/Última carga: Saigon
Ranking inicial
No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo | Club/Ciudad |
1 | | Đỗ Lê Hải Đăng, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
2 | | Đoàn Minh Khôi, | | DAN | 0 | CLB Cờ Đông Anh |
3 | | Dương Trí, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
4 | | Lê Đức Minh, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
5 | | Lê Hải Đăng, | | VIE | 0 | Tự Do |
6 | | Lý Đỗ Quang Minh, | | TTR | 0 | Tiểu Học Thanh Trì |
7 | | Nguyễn Cát Hải Đăng, | | SMK | 0 | Smart Kinght |
8 | | Nguyễn Đức Long, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
9 | | Nguyễn Khắc Việt, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
10 | | Nguyễn Phúc Lâm, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
11 | | Nguyễn Xuân Trường Khánh, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
12 | | Nông Nguyễn Thái Nam, | | NTA | 0 | Tiểu Học Nghĩa Tân |
13 | | Phùng Khắc Khôi Nguyên, | | SMK | 0 | Smart Kinght |
14 | | Tạ Nguyễn Quang Hải, | | GHT | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
15 | | Trần Đình Bách Khang, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
16 | | Trần Khang Nguyên, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
17 | | Trần Nhân Phúc, | | TTR | 0 | Tiểu Học Thanh Trì |
18 | | Trịnh Khôi Nguyên, | | AMB | 0 | Tiểu Học Ái Mộ B |
|
|
|
|