Bảng U8 Última actualización21.04.2025 12:04:33, Propietario/Última carga: Saigon
Ranking inicial
No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo | Club/Ciudad |
1 | | Âu Anh Minh, | | VHU | 0 | Tiểu Học Việt Hưng |
2 | | Đỗ Đình Khang, | | SMK | 0 | Smart Kinght |
3 | | Đỗ Thành Chung, | | TAM | 0 | Tiểu Học Thanh Am |
4 | | Lê Minh Khôi, | | VIE | 0 | Tự Do |
5 | | Nguyễn An Huy, | | MCC | 0 | MC Chess |
6 | | Nguyễn Đăng Khánh, | | SDO | 0 | Tiểu Học Sài Đồng |
7 | | Nguyễn Tuấn Nghĩa, | | SMK | 0 | Smart Kinght |
8 | | Phạm Chí Kiên, | | XLA | 0 | Tiểu Học Xuân Lâm |
9 | | Phạm Minh Lâm, | | LQD | 0 | Tiểu Học Lê Quý Đôn |
10 | | Trần Hải Đăng, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
11 | | Trần Khánh Toàn, | | SMK | 0 | Smart Kinght |
12 | | Vũ Châu Long, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
13 | | Vũ Tiến Dũng, | | VIE | 0 | Tự Do |
|
|
|
|