Bảng U9 Última actualización21.04.2025 12:05:05, Propietario/Última carga: Saigon
Ranking inicial
No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo | Club/Ciudad |
1 | | Bùi Minh Duy, | | TAM | 0 | Tiểu Học Thanh Am |
2 | | Ngô Đình Hải Phong, | | VIE | 0 | Tự Do |
3 | | Nguyễn Hoàng Bách, | | SMK | 0 | Smart Kinght |
4 | | Nguyễn Huy Trần Uy, | | SMK | 0 | Smart Kinght |
5 | | Nguyễn Minh Tuấn, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
6 | | Nguyễn Quang Huy, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
7 | | Nguyễn Xuân Lâm, | | CBQ | 0 | Tiểu Học Cao Bá Quát |
8 | | Tô Minh Đăng, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
9 | | Vũ Gia Hưng, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
10 | | Vũ Hồng Phúc Bảo, | | TAM | 0 | Tiểu Học Thanh Am |
11 | | Vũ Ngọc Thắng, | | ACM | 0 | Archimedes Đông Anh |
12 | | Vũ Vỹ Nhân, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
|
|
|
|