Bảng U10 Última actualización21.04.2025 12:05:14, Propietario/Última carga: Saigon
Ranking inicial
No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo | Club/Ciudad |
1 | | Đặng Trần Minh, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
2 | | Đinh Sơn Bách, | | SMK | 0 | Smart Kinght |
3 | | Đỗ Nhật Minh, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
4 | | Lê Đức Anh, | | VIE | 0 | Tự Do |
5 | | Lê Hồng Quang, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
6 | | Nguyễn Hải Đăng, | | TTH | 0 | Tiểu Học Thượng Thanh |
7 | | Nguyễn Vũ An, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
8 | | Phạm Đình Nguyễn Khánh, | | SMK | 0 | Smart Kinght |
9 | | Phạm Hoàng Hải Đăng, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
10 | | Vũ Kim Luân, | | VIE | 0 | Tự Do |
11 | | Vũ Xuân Phú, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
|
|
|
|