Bảng U11 Última actualización21.04.2025 12:05:22, Propietario/Última carga: Saigon
Ranking inicial
No. | | Nombre | FIDE-ID | FED | Elo | Club/Ciudad |
1 | | Chu Quang Anh, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
2 | | Đặng Khánh Nguyên, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
3 | | Lý Gia Minh, | | VIE | 0 | Tự Do |
4 | | Mai Đức Tiến, | | VIE | 0 | Tự do |
5 | | Ngô Đức Minh, | | BDE | 0 | Tiểu Học Bồ Đề |
6 | | Ngô Minh Châu, | | VIE | 0 | Tự Do |
7 | | Nguyễn Nhật Minh, | | MCC | 0 | MC Chess |
8 | | Nguyễn Thành Trung, | | VIE | 0 | Tự Do |
9 | | Phạm Minh Hiếu, | | LQD | 0 | Tiểu Học Lê Quý Đôn |
10 | | Phạm Minh Thành, | | LQD | 0 | Tiểu Học Lê Quý Đôn |
11 | | Tạ Nguyễn Quang Phương, | | GTH | 0 | Tiểu Học Gia Thuỵ |
12 | | Trần Đức Minh, | | TAM | 0 | Tiểu Học Thanh Am |
13 | | Trần Gia Huy, | | HVC | 0 | Học Viện Cờ Vua Thông Thái |
|
|
|
|