Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1. BUNDESLIGA AUT 2025/2026

Cập nhật ngày: 21.04.2026 01:39:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: HR. KAWEH KRISTOF

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1SV - Das Wien - St. Veit * 33442044,50
2Pinggau-Friedberg3 * 433519440
3LL-resources Fürstenfeld/TSV Hartberg * 3455551542,50
4SK Austria Wien3 * 335515420
5Malerei Edlinger Rapid Feffernitz233 * 34444415390
61. SK Ottakring233 * 3415350
7SV Gamlitz22123 * 11320
8Mayrhofen Zell/Zillertal3122 * 35628,50
9Schach ohne Grenzen3½2 * 2346250
10Frauental FH CAMPUS 0211½234 * 3624,50
11SC MPÖ Maria Saal½1½33 * 2220,50
12HCS Salzburg½112124 * 218,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints