Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2. BUNDESLIGA MITTE AUT 2025/2026

Cập nhật ngày: 19.04.2026 15:57:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hermann Wilfling

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1SV Sparkasse Grieskirchen * 442353518410
2ASK St. Valentin 1 * 34341637,50
3Union Neuhofen/Krems2 * 542431540,50
4Styria TU Graz23 * 3453515380
5Sv - Drei Mühlen - Feffernitz413 * 3341333,50
6Spg. LL-resources Fürstenfeld/TSV Hartberg222 * 4531134,50
7Union HAKAKÜCHE Ansfelden3342 * 210340
8SV "Das Kärnten" - St. Veit 2121 * 21031,50
9ESV ASKÖ Admira Villach233 * 359340
10EJ Gleisdorf313443 * 932,50
11Frauental 2 - FH CAMPUS 021½323½½ * 623,50
12SC Die Klagenfurter11 * 015,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints