die 13.Runde muss leider verschoben werden! Neuer Termin ist der 27.3.2026!

gemeinsame Schlussrunde in Gföhl

Waldviertler Liga 2025/2026

Cập nhật ngày: 21.03.2026 01:28:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gregor Kleiser

Giải/ Nội dungLiga, 1.Klasse, Cup, WEM, Blitzmeisterschaft
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b HS1  HS2  HS3 
1SG Litschau/Eisgarn 1 *  * 43244442139,50
2SG Krems 3 *  * 1143432441732,50
3Damenspringer Waidhofen½33 *  * 2½231224,50
4SK Groß Siegharts010 *  * 22221221,50
5Usc Bad Großpertholz 12½102½ *  * 322211210
6SK Zwettl001½21 *  * 39180
7SG Litschau/Eisgarn 200202221 *  * 8180
8SK Groß Gerungs½021222½ *  * 6170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints