Última actualización29.06.2025 06:47:44, Propietario/Última carga: Saigon
Ranking inicial
No. | | Nombre | FED | Tipo | Club/Ciudad |
1 | | Dung Trung Hiếu, Bùi | VIE | U12 | N2 |
2 | | Đức Thắng Đạt, Bùi | VIE | U14 | N1 |
3 | | Trần Bảo Châu, Bùi | VIE | U12 | N2 |
4 | | Ngọc Khánh, Đặng | VIE | U10 | N3 |
5 | | Ngô Hoàng Vương, Đinh | VIE | U16 | |
6 | | Gia Trí, Đường | VIE | U12 | N2 |
7 | | Phúc Nguyên, Hà | VIE | U10 | N3 |
8 | | Nguyên Khôi, Hoàng | VIE | U16 | |
9 | | Huy Khang, Hồ | VIE | U10 | N3 |
10 | | Minh Quân, Huỳnh | VIE | U11 | N2 |
11 | | Thị Phương Thảo, Lê | VIE | U20 | |
12 | | Võ Gia Khang, Lê | VIE | U12 | N2 |
13 | | Phúc Anh, Lương | VIE | U08 | N3 |
14 | | Khắc Quân, Nguyễn | VIE | U08 | N3 |
15 | | Thế Bảo, Nguyễn | VIE | U08 | N3 |
16 | | Thụy Sỹ, Nguyễn | VIE | U12 | N2 |
17 | | Nguyễn Phúc An, Phạm | VIE | U14 | N1 |
18 | | Nguyễn Quốc An, Phạm | VIE | U16 | |
19 | | Nguyễn Trường Quyền, Phạm | VIE | | |
20 | | Hoàng Nguyên, Phan | VIE | U15 | N1 |
21 | | Gia Nghi, Trần | VIE | U10 | N3 |
22 | | Huỳnh Hữu Đăng, Trần | VIE | U10 | N3 |
23 | | Minh Trí, Trần | VIE | U12 | N2 |
24 | | Nguyễn Đăng Khoa, Trần | VIE | U18 | |
25 | | Nguyễn Quang Khải, Trần | VIE | U14 | N1 |
26 | | Phúc Nguyên, Trần | VIE | U12 | N2 |
27 | | Tiến Thiên, Trần | VIE | U14 | N1 |
28 | | Nguyễn Quang Đạt, Trịnh | VIE | U14 | N1 |
29 | | Thái Dương, Vũ | VIE | U15 | N1 |
30 | | Quốc Bảo, Trần | VIE | U14 | N1 |
|
|
|