Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Sg Verbund / Vhp - Omv * 3244415331
Schwarze Dame3 * 424415331
3Polizei Wien42 * 341129,50
4TU Wien24 * 510270
5Team-Wien3 * 9280
6Unicredit Bank Austria22 * 33827,50
7Sg EPN13 * 67280
8Österr. Blindenschachbund23 * 57260
9Sk Cobenzl Wien2½ * 4210
10Vhs Erlaa½201 * 4170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints