Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Sg WBSC / Wiener Linien * 545441833,50
2Wiener Ärzteschachklub * 3461531,50
3Sg Verbund / Vhp - Omv3 * 43361329,50
4Sg EPN12 * 359250
5Wiener Staatsoper23 * 129210
6TU Wien½5 * 68230
7Schwarze Dame123 * 38210
8Dekron Invest20343 * 37200
9BBU2½0103 * 311,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints