Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Wiener Vereinsmeisterschaft 2025/2026 A-Liga

Cập nhật ngày: 11.04.2026 23:43:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Sc Donaustadt * 45617540
2Sk Austria Wien4 * 444516490
3Kjsv Wien * 4537515480
4Tschaturanga44 * 66714550
5Sg Schmelz / Klosterneuburg432 * 345561245,50
6Sg DAW5½5 * 57531243,50
7Sk Hietzing24 * 26943,50
81. Sk Ottakring43 * 27942,50
9Sk Hernals3166 * 44840,50
10Sv Mödling3332 * 47390
11Sz Favoriten231124 * 734,50
12Sv Bg 16½35144 * 6330

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints