Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Sk Austria Wien * 6651443,50
2Kjsv Wien * 43465771242,50
3Sg Schmelz / Klosterneuburg4 * 36611410
4Sk Hernals5 * 361034,50
5Sc Polyglott L.S.4½ * 15927,50
6Tschaturanga25 * 558310
7Sc Donaustadt2327 * 4631,50
8Sk Hietzing153 * 56280
9Arberia233 * 320,50
10Sg DAW312233½ * 1180

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints