Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b HS1  HS2  HS3 
1Sk Sparkasse Baden *  * 33321290
2Sk Kirchberg/Wechsel *  * 031624,50
3Ask Kottingbrunn25 *  * 253414310
4Sk Gloggnitz23 *  * 253513290
5Sk Sparkasse Ternitz030 *  * 21117,50
6Sv Sollenau223 *  * 8180
7Sk Bad Erlach2½120 *  * 5160

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints