Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Sk Sparkasse Baden 4 | * | 8½ | 10 | 10½ | 16 | 29 | 0 |
| 2 | Sk Bad Erlach | 6½ | * | 6½ | 11 | 9 | 24 | 0 |
| 3 | Sk Sparkasse Baden 5 | 5 | 8½ | * | 10½ | 8 | 24 | 0 |
| 4 | Ask Kottingbrunn | 4½ | 4 | 4½ | * | 3 | 13 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints