Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Pjesak/Schwarzach 1 * 3241441330,50
2ASK Skywalker * 32512270
3Union Hallein 13 * 423541127,50
4Ranshofen 232 * 261029,50
5ASK Newcomer34 * 321028,50
6SIR Top24 * 410280
7Sparkasse Neumarkt (1)51343 * 3927,50
8Mattighofen 196121 * 43522,50
9Yokozuna Uttendorf2432 * 25220
10Mozart Salzburg202½34 * 5200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints