Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2025-26, B-Klasse

Cập nhật ngày: 21.03.2026 16:24:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314 HS1  HS2  HS3 
1Lustenau 2 * 333234423380
2Wolfurt 2 * 2233442236,50
3Dornbirn 32 * 23243417330
4Frastanz 11 * 3231732,50
5Lustenau 32 * 133341731,50
6Bregenzerwald 1½ * 32131729,50
7Bregenz 412111 * 333231627,50
8Bregenz 51½232 * 2232313260
9Nenzing 21½12 * 323341226,50
10Hohenems 422½131 * 3312250
11Höchst 2110½11122 * 14160
12Rankweil 30011½1113 * 415,50
13Dornbirn 4000½12211 * 14140
14Wolfurt 3½½½½0½11013 * 412,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints