Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2025-26, A-Klasse

Cập nhật ngày: 21.03.2026 16:27:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Rankweil 1 * 6652420460
2Bregenz 2 * 326465417470
3Dornbirn 2 * 43561743,50
4Lochau 232 * 5352414400
5Sonnenberg 20½31 * 41328,50
6Götzis 204½ * 33311310
7Hörbranz 21013 * 34510290
8Höchst 142½33 * 35932,50
9Hohenems 302333 * 7270
10Rankweil 22112 * 26260
11Bregenz 344 * 06250
12Raggal 1202116 * 220,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints