Test Lop NA 2025 Última Atualização28.11.2025 16:00:44, Criado por / Última atualização: Education license (until 31.12.2025)
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Composição das equipas com resultados ronda a roda, Ranking da Equipa, Horário |
| Classificação após a ronda 3, Tabela cruzada após a ronda 3, Lista cruzada por ranking inicial |
| Emparceiramentos por tabuleiro | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/7 , não emparceirado |
| Os melhores jogadores | por pontos, por percentagem |
| jogos | Há 1 jogos disponíveis para descarregar |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Ranking inicial
| Nº. | | Nome | ID FIDE | FED | Elo | Clube/Cidade |
| 1 | | Hoàng, Quốc Khánh | 12414352 | BGI | 1854 | Bắc Giang |
| 2 | | Huỳnh, Bảo Long | 12420743 | HCM | 1841 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | | Bạch, Triều Vĩ | 12482340 | HCM | 1830 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Đặng, Nguyễn Tiến Dũng | 12424447 | BRV | 1766 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 5 | | Hoàng, Nguyên Giang | 12427705 | HNO | 1700 | Hà Nội |
| 6 | | Biện, Hoàng Gia Phú | 12419257 | DON | 1649 | Đồng Nai |
| 7 | | Đỗ, Quốc Anh | 12420115 | CTH | 1611 | Cần Thơ |
| 8 | | Đào, Quang Đức Uy | 12444294 | BRV | 1582 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 9 | | Đinh, Minh Đức | 12449415 | HCM | 1551 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Hoàng, Minh Tâm | 12474479 | HCM | 1537 | Tp Hồ Chí Minh |
| 11 | | Hoàng, Bảo Trân | 12467510 | HCM | 1498 | Tp Hồ Chí Minh |
| 12 | | Đào, Nguyễn Ngọc Lam | 12444308 | BRV | 1484 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 13 | | Bùi, Nguyễn An Nhiên | 12460214 | CTH | 1482 | Cần Thơ |
| 14 | | Đàm, Thị Thuý Hiền | 12423645 | BGI | 1433 | Bắc Giang |
| 15 | | Dương, Nguyễn Hà Phương | 12423688 | DON | 1426 | Đồng Nai |
| 16 | | Dương, Mạc Hoàng Yến | 12437115 | CBA | 1418 | Cao Bằng |
| 17 | | Bùi, Thanh Phong | 12437891 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 18 | | Cao, Ngọc Minh Tâm | 12449920 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 19 | | Cao, Trần Đại Nhân | 12432156 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 20 | | Dương, Đức Thọ | 12470139 | DON | 0 | Đồng Nai |
| 21 | | Đào, Duy Dũng | 12479667 | BTH | 0 | Bình Thuận |
| 22 | | Đặng, Hồng Nguyên Thảo | 12493902 | BRV | 0 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 23 | | Đặng, Minh Khôi | 12443590 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 24 | | Đặng, Thị Mỹ An | 12491705 | BRV | 0 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 25 | | Đinh, Khánh Huyền | 12473235 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 26 | | Đinh, Minh Triết | 12490768 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 27 | | Đỗ, Xuân Bảo Duy | 12497193 | BGI | 0 | Bắc Giang |
| 28 | | Hoàng, Minh Đạt | 12494569 | GDC | 0 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 29 | | Hoàng, Tuệ Anh | 12496324 | GGC | 0 | Clb Giga Chess |
| 30 | | La, Quang Nhật | 12452823 | HNO | 0 | Hà Nội |
|
|
|
|