Pairings are ready! Sason Noam replaces Sanjaj Narayanan PBudapest One Week March GM B Cập nhật ngày: 16.03.2026 20:25:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: kristof.deli
| Giải/ Nội dung | GM A, GM B, IM A, IM B, U2250 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 40 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 6 | GM | Fodor, Tamas Jr. | 723762 | HUN | 2513 |
| 1 | GM | Siddharth, Jagadeesh | 5818320 | SGP | 2509 |
| 2 | IM | Licznerski, Lukasz | 1179250 | POL | 2480 |
| 10 | IM | Patrelakis, Evaggelos | 4295102 | GRE | 2463 |
| 7 | IM | Shagbazyan, Taron | 14122073 | CZE | 2436 |
| 5 | FM | Balint, Peter | 1660713 | AUT | 2421 |
| 8 | GM | Neverov, Valeriy | 14100150 | UKR | 2376 |
| 4 | WGM | Mehmed, Elif | 2921103 | SRB | 2344 |
| 3 | FM | Adharsh, K | 25718207 | IND | 2330 |
| 9 | CM | Sason, Noam | 371282346 | ISR | 2223 |
|
|
|
|